Ngữ pháp

CÂU ĐIỀU KIỆN5.210 Yêu thích

I. ĐỊNH NGHĨA

- Câu điều kiện gồm có hai phần: một phần nêu lên điều kiện (thường bắt đầu với if) và phần kia nêu lên kết quả. Thông thường, chúng ta gọi hai phần này là mệnh đề chỉ điều kiện (if-clause) và mệnh đề chỉ kết quả (result clause).

Ví dụ: If I had enough money, I would buy a house. (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà)

- Ở ví dụ trên, mệnh đề If I had enough money là mệnh đề chỉ điều kiện và mệnh đề I would buy a house là mệnh đề chỉ kết quả.

 

- Hai mệnh đề trong câu điều kiện có thể đảo ngược với nhau.

Ví dụ: I would buy a house if I had enough money.

 

II. CÁC LOẠI CÂU ĐIỀU KIỆN

1. Câu điều kiện loại 1 (conditional sentence type 1)

- Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở tương lai hoặc hiện tại (open conditions)

- Cấu trúc:

If clause (mệnh đề chỉ điều kiện)

Result clause (mệnh đề chỉ kết quả)

(1) Present tenses (các thì hiện tại)

(2) Present modal (may, can, must, ought to…) (động từ khuyết thiếu hiện tại)

* Chú ý: Động từ should diễn tả sự không chắc chắn của người nói

* Chú ý: Các động từ khuyết thiếu quá khứ có thể được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn (might, could..)

(3) imperatives (mệnh lệnh thức)

(1) Future tenses (các thì tương lai)

(2) Present modal (may, can, must, ought to, should…) (động từ khuyết thiếu hiện tại)

(3) imperatives (mệnh lệnh thức)                

+ Present Simple:

 Ví dụ (1): If I should/ might/could stay with FPT till May,

(Nếu tôi có thể làm việc cho FPT cho đến tháng 5: điều kiện có thể xảy ra trong tương lai).

 

+ Present Continuous:

 Ví dụ (2): If he is standing in the rain,

 

+ Present Perfect:

 Ví dụ (3): If you have finished the exercises,

 

+ Present Perfect Continuous:

 Ví dụ (4): If she has been travelling all night,

 

+ Modal verbs: can, may, must, have to

 Ví dụ (5): If he can get the job,

+ should + V

Ví dụ (6): If he should call,

+ Imperatives:

Ví dụ (7): Stop talking or = or else,

+ Future perfect continuous:

I will have been working for it for 6 years.

(Tôi sẽ làm việc cho công ty được 6 năm).

 

+ Simple Future:

he will catch a cold.

 

+ modal verbs:

you may / might / can / must / should rest.

+ imperative: have a rest

 

she may need a bath.

 

 

he will be going abroad.

 

 

tell me.

 

I will beat you.

 

2. Câu điều kiện loại 2 (conditional sentence type 2)

- Câu điều kiện loại 2 diễn tả một điều kiện không thể xảy ra hoặc người nói không muốn xảy ra ở tương lai hoặc hiện tại (Hypothetical conditions at the present or in the future)

- Cấu trúc:

If clause (mệnh đề chỉ điều kiện)

Result clause (mệnh đề chỉ kết quả)

(1) Past tenses (Past Simple + Past Continuous) (quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn)

(2) Past modal (might, could, had to…) (động từ khuyết thiếu quá khứ)

 

(1) would (could / should / might / ought to…) + V

(2) would / could + be + V-ing      

          

+ Past simple:

   Ví dụ (1): If I were/ could go on holiday,

(nếu tôi đang đi nghỉ: không có thật ở hiện tại)

 

+ Past Continuous:

   Ví dụ (2): If a man were coming into my house,

 

+ Past Simple:

   Ví dụ (3): If we did not win that project,

(nếu chúng ta không giành được dự án đó: người nói không muốn xảy ra)

 

* Chú ý: Động từ TO BE ở quá khứ đơn thường được chia là WERE với tất cả các ngôi (trừ văn nói)

Ví dụ (4): If I were you, I would not marry her.

+ would + be + V-ing:

I would be touring Paris now.

(tôi sẽ đang đi du lịch ở Paris).

 

+ would + V:

I would scream.

 

+ past modal:

we might / could / should miss lots of opportunities.

(chúng ta có thể mất rất nhiều cơ hội)

 

3. Câu điều kiện loại 3 (conditional sentence type 3)

- Câu điều kiện loại 3 diễn tả một điều kiện không thể xảy ra hoặc người nói không muốn xảy ra ở quá khứ (Hypothetical conditions in the past)

- Cấu trúc:

If clause (mệnh đề chỉ điều kiện)

Result clause (mệnh đề chỉ kết quả)

(1) Past tenses (Past Perfect + Past Perfect Continuous) (quá khứ hoàn thành + quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

(1) would (could / should / might / ought to…) + have + PP

(2) would / could + have + been + V-ing                

+ Past perfect:

   Ví dụ (1): If I had known the fact,

 

+ Past Perfect Continuous:

   Ví dụ (2) If Tom hadn’t been sitting there,

+ would + have + PP

I would (might / should / could) have told you.

 

+ would + have + been + V-ing

I would have been sitting in his place.

 

4. Câu điều kiện loại 0 (Conditional sentence type 0)

- Câu điều kiện loại 0 diễn tả một việc luôn đúng hoặc thói quen ở hiện tại hoặc đã luôn đúng hoặc thói quen trong quá khứ.

If clause (mệnh đề chỉ điều kiện)

Result clause (mệnh đề chỉ kết quả)

(1) Present tenses (thời hiện tại) (thói quen ở hiện tại hoặc sự việc luôn đúng ở hiện tại)

(2) Past tenses (thời quá khứ) (thói quen ở quá khứ hoặc sự việc luôn đúng ở quá khứ)

(1) Present tenses (thời hiện tại)  

 

(2) Past tenses (thời quá khứ)            

   Ví dụ (1): If you heat ice,

   (nếu bạn đun nóng băng

   (sự thật luôn đúng ở hiện tại)

 

   Ví dụ (2): If anyone interrupted him,

   (nếu có ai ngắt lời anh ta

   (thói quen trong quá khứ)

it turns to water.

băng sẽ chảy thành nước)

 

 

he got angry.

anh ta sẽ nổi giận)

 

5. Câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditional)

- Câu điều kiện hỗn hợp là hỗn hợp các mệnh đề của điều kiện loại 1, 2 và 3 tùy theo nghĩa của câu.

Ví dụ (1): If she hadn’t stayed up late last night, she wouldn’t feel sleepy now.

               (Nếu tối qua cô ấy không thức quá muộn thì bây giờ cô ấy sẽ không buồn ngủ).

(Mệnh đề If thuộc loại 3 diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ và mệnh đề kết quả thuộc loại 2 diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại. Thực tế tối qua cô ấy thức khuya và hiện giờ cô ấy buồn ngủ).

 

Ví dụ (2): If I were you, I would have learned English earlier.

               (Nếu tôi là anh, tôi đã học tiếng Anh sớm hơn).

(Mệnh đề If thuộc loại 2 diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại và mệnh đề kết quả thuộc loại 3 diễn tả điều kiện không có thật ở quá khứ. Thực tế tôi không phải là anh và anh đã không học tiếng Anh sớm hơn).

 

6. Đảo ngữ trong câu điều kiện (inversion)

- Khi được dùng một cách trang trọng, câu điều kiện sẽ có cấu trúc đảo ngữ. Khi đó ta bỏ if và đảo trợ động từ trong mệnh đề if lên trước chủ ngữ, mệnh đề kết quả không đổi.

 

a) Câu điều kiện loại 1:   If + S + V → Should + S + V

Ví dụ: If he comes, please tell him to wait for me = Should he come, please tell him to wait for me.

         (Nếu anh ấy đến hãy bảo anh ấy chờ tôi).

 

b) Câu điều kiện loại 2:  

+ Mệnh đề IF có động từ TO BE: If + S + were → Were + S …….

Ví dụ: If I were you, I would wait = Were I you, I would wait.

          (Nếu tôi là anh tôi sẽ chờ).

 

Ví dụ: If you don’t believe what I said, ask our teacher.

          (Nếu anh không tin những gì tôi nói, hãy hỏi giáo viên của chúng tôi)

          -> Should you not believe what I said, ask our teacher.

 

+ Mệnh đề IF có động từ thường:    If + S + V-ed → Were + S + to V

Ví dụ: If I had more money, I would buy a big house = Were I to have more money, I would buy a big house.

          (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một căn nhà lớn).

 

c) Câu điều kiện loại 3:      If + S + had + PP → Had + S + PP

Ví dụ: If you hadn’t caught the train, you wouldn’t have arrived on time = Had you not caught the train, you wouldn’t have arrived on time.

          (Nếu anh không bắt chuyến tàu đó thì anh không thể đến đúng giờ được).

 

Ví dụ: If I had invited her to my party, I wouldn’t feel embarrassed now = Had I invited her to my party, I wouldn’t feel embarrassed now.

          (Nếu tôi đã mời cô ấy đến bữa tiệc, tôi đã không cảm thấy bối rối như bây giờ)

 

III. CÁC CÁCH KHÁC ĐỂ DIỄN TẢ CÂU ĐIỀU KIỆN (OTHER WAYS OF EXPRESSING CONDITIONS)

1. Assuming (giả sử):

Ví dụ: Assuming it doesn’t rain tomorrow, we will go on camping = If it doesn’t rain tomorrow, we will go on camping.

(Giả sử ngày mai trời không mưa chúng ta sẽ đi cắm trại.)

 

2. In case (phòng khi điều gì có thể xảy ra)

Ví dụ: Take warm clothes in case it is cold.

          (Cậu nên mang theo quần áo ấm đề phòng trời trở lạnh).

 

3. Mệnh lệnh thức (imperatives) + and:

Ví dụ: Do that again and I’ll kill you! = If you do that again, I’ll kill you!

         (Nếu còn làm như thế tôi sẽ giết anh đấy.)

 

4. On condition that (với điều kiện là):

Ví dụ: I will help you on condition that you keep your promise = I will help you if you keep your promise.

         (Tôi sẽ giúp anh với điều kiện anh giữ đúng lời hứa.)

 

5. Provided (that)/ providing (that) (miễn là) = as long as / so long as

Ví dụ: Provided that you will not disturb me, I will let you stay at home = If you will not disturb me, I will let you stay at home.

         (Nếu anh không làm phiền tôi tôi mới cho phép anh ở nhà.)

 

6. Otherwise (nếu không thì)

Ví dụ: You must read the instructions carefully; otherwise, you will not use it properly.

          (Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng nếu không bạn sẽ dùng sai quy cách đấy).

 

7. Suppose/ supposing (giả sử)

Ví dụ: Supposing she doesn’t come, what will you do? = If she doesn’t come, what will you do?

         (Nếu cô ấy không đến, bạn sẽ làm gì?).

 

8. Unless (trừ phi, nếu…không) = if …not

Unless được dùng với mệnh đề điều kiện ở thể khẳng định, được xem như tương đương với if…not:

Ví dụ: Unless you study hard, you will fail the exam = If you don’t study hard, you will fail the exam.

         (Nếu anh không học hành chăm chỉ, anh sẽ thi trượt).

= If you don’t start at once, you’ll be late.

 

9. What if (điều gì sẽ xảy ra nếu)

Ví dụ: What if I told you the truth? = What would happen if I told you the truth?

          (Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi tiết lộ sự thật cho anh).

 

10. When (khi)

Ví dụ: When I am in Paris, I will contact you = If I am in Paris, I will contact you.

          (Khi tôi ở Paris, tôi sẽ liên lạc với anh).

 

- Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể thay if bằng when được, bởi vì if luôn luôn bao hàm sự ngờ vực (doubt).

Ví dụ: I’ll phone you when I am in Paris (Khi nào đến Paris tôi sẽ gọi cho anh).

          I’ll phone you if I I am in Paris (?).

          (Nếu đi Paris tôi sẽ gọi cho anh).

 

11. With (có), without (không có), but for (nếu không có) + a noun / noun phrase

Ví dụ (1): Without your help = But for your help = If it were not for your help, I won’t pass the exam = If you do not help me, I won’t pass the exam.

               (Nếu anh không giúp tôi, tôi sẽ thi trượt).

 

Ví dụ (2): Without your help = But for your help = If it hadn’t been for your help, I wouldn’t have passed the exam = If you hadn’t helped me, I wouldn’t have passed the exam.

               (Nếu anh không giúp đỡ tôi tôi đã thi trượt.)

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt