Ngữ pháp

CÂU GIÁN TIẾP P.17.806 Yêu thích

I. CÁCH SỬ DỤNG CÂU GIÁN TIẾP

Trong lời nói trực tiếp (direct speech), chúng ta ghi lại chính xác những từ của người nói dùng. Lời nói trực tiếp, về mặt hình thức, thường được trình bày như sau:

            Ví dụ: He said, “I am very tired”. (Cậu ấy nói “Tôi rất mệt”)

Câu nói trực tiếp “I am very tired today” được đặt trong cặp dấu ngoặc (“….” theo tiếng Mỹ hoặc ‘…’ theo tiếng Anh, dấu phảy được đặt sau động từ chính (,) hoặc dấu hai chấm (:).

Đôi khi mệnh đề chính có thể được đặt sau lời nói trực tiếp.

            Ví dụ: “I am very tired”, he said. (Cậu ấy nói “Tôi rất mệt”)

Chúng ta có thể tường thuật lại lời nói trực tiếp trên đây bằng cách chuyển nó sang lời nói gián tiếp.

            Ví dụ: He said (that) he was very tired. (Cậu ấy nói rằng cậu ấy rất mệt)

Khi tường thuật lời phát biểu hay bày tỏ, ta có thể sử dụng that hoặc bỏ that.

Động từ say trong câu gián tiếp trên được gọi là động từ tường thuật hoặc động từ trong mệnh đề chính. Ngoài động từ say có thể sử dụng các động từ tường thuật khác.

 

Bảng các động từ tường thuật

Accept

Accuse sb of

Acknowledge

Add

Admit

Advertise

Advise

Affirm

Agree

Allow

Announce

Answer

Appreciate

Apologise for

Argue

Ask

Assume

Assure + Object

Beg

Believe

Bet

Cause

Persuade

Propose

Recommend

Refuse

Remark

Remind + Object

Question

Realize

Boast

(not) Care

Caution

Certify

Choose

Claim

Command

Complain

Conclude

Confess

Confirm

Dare (say)

Decide

Declare

Demand

Deny

Direct

Disagree

Discuss

Doubt

Dream

Emphasize

Record

Regret

Remark

Repeat

Reply

Report

Request

Respond

Encourage

Ensure

Estimate

Exclaim

Expect

Explain

Fancy

Fear

Feel

Find out

Forecast

Forbid

Forget

Get

Grumble

Guess

Happen

Hope

Insist on

Imagine

Implore

Imply

Say

See

Shout

Show

State

Suggest

Teach

Tell

Indicate

Inquire

Instruct

Invite

Learn

Maintain

Matter

Mean

Mind

Murmur

Note

Notice

Object

Observe

Order

Plan

Point out

Predict

Pretend

Promise

Protest

Prove

Threaten

Urge

Want

Warn

Whisper

Wish

 

- Trong số các động từ tường thuật trên động từ saytell được sử dụng thông dụng nhất.

- Công thức:

                        say + (to object) + (that) + S + V

                        tell + object + (that) + S + V

Ví dụ: “I am going on holiday in December.” (Anh ấy sẽ đi nghỉ vào tháng 12)

           -> He said (that) he was going on holiday in December.

           -> He said to me (that) he was going on holiday in December.

           -> He told me (that) he was going on holiday in December.  

 II. CÁC THAY ĐỔI TRONG CÂU GIÁN TIẾP

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần lưu ý đến những thay đổi sau:

  1. Thay đổi động từ của câu
  2. Thay đổi đại từ
  3. Thay đổi liên quan đến khái niệm gần xa trong không gian và thời gian

 

1. Thay đổi động từ (changes in verbs)

a) Quy tắc chung:

Thì của các động từ trong lời nói gián tiếp thay đổi theo nguyên tắc lùi về quá khứ (back-shift) như sau:

Direct speech (câu trực tiếp)

Indirect speech (câu gián tiếp)

Simple Present (hiện tại đơn)

“I like potatoes.”

Simple Past (quá khứ đơn)

He said he liked potatoes.

Present Continuous (hiện tại tiếp diễn)

“I am working for FPT.”

Past Continuous (quá khứ tiếp diễn)

He said he was working for FPT.

Present Perfect (hiện tại hoàn thành)

“I haven’t had lunch.”

Past Perfect (quá khứ hoàn thành)

He said he hadn’t had lunch

Present Perfect Continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

“I have been working on my project for 2 months.”

Past Perfect Continuous (quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

He said he had been working on his project for 2 months.

Simple Past (quá khứ đơn)

“I arrived at 10.”

Past Perfect (quá khứ hoàn thành)

He said he had arrived at 10.

Past Continuous (quá khứ tiếp diễn)

“I was living in Hanoi then”

Past Perfect Continuous (quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

He said he had been living in Hanoi then.

Past Perfect (quá khứ hoàn thành)

“I had finished my assignment by 10.”

Past Perfect (quá khứ hoàn thành)

He said he had finished his assignment by 10.

Simple Future (tương lai đơn)

“I will contact you.”

Future in the past (tương lai trong quá khứ)

He said he would contact me.

Future Continuous (tương lai tiếp diễn)

“I will be having lunch at 2.”

Future Continuous in the past (tương lai tiếp diễn trong quá khứ)

He said he would be having lunch at 2.

Future Perfect (tương lai hoàn thành)

“I will have left by 9”

Future Perfect in the past (tương lai hoàn thành trong quá khứ)

He said he would have left by 9.

Modal verbs

Can: “I can help you.”

May: “I may pick you up at the airport.”

Must

Will / shall

Needn’t

Past forms of modal verbs

Could / be able to: He said he could help me.

Might: He said he might pick me up at the airport.

Had to, must

Would / should

Needn’t, didn’t need to, didn’t have to

 

Các ngoại lệ: Động từ trong câu gián tiếp không thay đổi khi

1) Động từ trong mệnh đề chính (động từ tường thuật) được chia ở thời Hiện tại đơn, Hiện tại Tiếp diễn, Hiện tại Hoàn thành hoặc Tương lai đơn:

Ví dụ: Câu trực tiếp: He says / is saying / has said / will say, “The house is cheap.”

                               (Anh ấy nói “căn nhà đó rẻ”).

          Câu gián tiếp: He says / is saying / has said / will say (that) the house is cheap.

 

2) Lời nói diễn tả chân lý hoặc sự thật hiển nhiên:

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “The sun rises in the East.” (Anh ấy nói: “Mặt trời mọc ở đằng đông)

         Câu gián tiếp: He said (that) the sun rises in the East.

 

3) Lời nói diễn tả một sự kiện vẫn đúng (tồn tại) vào lúc tường thuật lại:

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I always have eggs for dinner. (Anh ấy nói: “Tôi luôn ăn trứng vào buổi tối)

         Câu gián tiếp: He said (that) he always has eggs for dinner (hiện giờ anh ấy vẫn ăn trứng vào bữa tối).

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I went downtown yesterday.” (Anh ấy nói: “Hôm qua tôi vào khu trung tâm thành phố”)

          Câu gián tiếp: He said he went downtown yesterday. (Hôm nay tôi tường thuật lại ngày hôm qua anh ấy vào trung tâm thành phố).

 

4) Khi động từ trong câu trực tiếp ở các thì past simple (quá khứ đơn), past continuous (quá khứ tiếp diễn) nếu được đi kèm với một thời gian cụ thể hoặc dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thì có thể không cần thay đổi thì.

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “The event took place from 10th to 15th”. (Anh ấy nói: Sự kiện diễn ra từ ngày 10 đến 15)

          Câu gián tiếp: He said (that) the event took place from 10th to 15th”.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I was watching TV when you phoned.” (Anh ấy nói: “Tôi đang xem TV khi cậu gọi đến”)

         Câu gián tiếp: He said he was watching TV when I phoned.

 

5) Động từ trong câu trực tiếp là các động từ khuyết thiếu sau: would, would like to, should, could, might, ought to, used to, had better, mustn’t, must (khi diễn tả suy luận)

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “You should bring warm clothes”. (Anh ấy nói: “Cậu nên mang theo quần áo ấm)

          Câu gián tiếp: He said (that) I should bring warm clothes.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “It might rain”. (Anh ấy nói: “Trời có thể mưa)

         Câu gián tiếp: He said (that) it might rain.

 

6) Khi tường thuật mệnh đề wish, câu điều kiện loại II và III, cấu trúc it is (high) time, would rather, would sooner.

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I wish I had a big house”. (Anh ấy nói: “Tôi ước gì mình có một căn nhà lớn)

         Câu gián tiếp: He said he wished he had a big house.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “It is time we took action”. (Anh ấy nói: “Đã đến lúc chúng ta hành động)

          Câu gián tiếp: He said it was time they took action.

 

7) Mặc dù quy tắc chung của các động từ trong lời nói gián tiếp phải thay đổi theo nguyên tắc lùi về quá khứ, trong thực tế người Anh vẫn thường giữ nguyên động từ nếu mối quan hệ về thời gian của hành động không ra sự hiểu lầm nào đối với người nghe.

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I arrived on Saturday.” (Anh ấy nói: “Tôi đến vào thứ bảy)  

         Câu gián tiếp: He said he arrived on Saturday.

         Hoặc: He said he had arrived on Sunday.

 

b) Thay đổi đại từ

PRONOUN

(ĐẠI TỪ)

FUNCTION

(CHỨC NĂNG)

DIRECT

(TRỰC TIẾP)

INDIRECT

(GIÁN TIẾP)

Đại từ nhân xưng





Chủ ngữ


I
He, she
We
They
You
They
Tân ngữ


Me Him, her

Us
Them
You
Them
Đại từ sở hữu


Tính từ sở hữu


My His, her

Our
Their
Your Their

Đại từ sở hữu Mine His, hers
Ours Theirs
Yours Theirs

 

Chú ý: Ngoài quy tắc chung về các thay đổi đại từ được nêu ở trên, cần chú ý đến các thay đổi khác liên quan đến vị trí tương đối của người tường thuật.

Ví dụ: Câu trực tiếp: Tom, “John, you should listen to me.” (Tôm nói: “John, cậu nên lắng nghe tôi”)

         Câu gián tiếp 1: Tom told John that he should listen to him (người khác thuật lại lời nói của Tom).

         Câu gián tiếp 2: I told John that he should listen to me (Tom tự thuật lại lời của mình).

 

c) Các thay đổi ở tính từ và trạng từ chỉ khái niệm gần xa trong không gian và thời gian

Direct (trực tiếp)

Indirect (gián tiếp)

Today

yesterday

the day before yesterday

tomorrow

tomorrow morning (evening..)

the day after tomorrow

next (week / year..)

last (week / year..)

ago

here

this

these

now

that day

the previous day / the day before

two days before

the next / following day

the next /following morning (evening..)

two days after / in two days’ time

the following (week / year …)

the previous (week / year..) / the (week, year…) before

before

there

that

those

then

 

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt