Ngữ pháp

CÂU GIÁN TIẾP P.222.621 Yêu thích

I. CÁC LOẠI CÂU GIÁN TIẾP

1. Câu trần thuật (statements)

- Câu trần thuật được đổi từ trực tiếp sang gián tiếp thường được mở đầu bằng các động từ trần thuật (say, tell…)

- Khi đổi sang gián tiếp câu trần thuật cần thay đổi các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, tính từ chỉ định, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn, thì của động từ cho phù hợp.

- Công thức:

            Reporting verb (động từ tường thuật ) + (that) + S + V

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I am glad to see you today”. (Anh ấy nói: “Rất vui được gặp anh hôm nay”)

          Câu gián tiếp: He said (that) he was glad to see me that day.

 

2. Câu hỏi (questions)

- Khi đổi sang gián tiếp các loại câu hỏi cần thay đổi các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, tính từ chỉ định, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn, thì của động từ cho phù hợp

- Trong câu hỏi gián tiếp, chủ ngữ đứng trước động từ như trong câu khẳng định và không có trợ động từ.

- Câu hỏi gián tiếp sử dụng các động từ tường thuật mang nghĩa nghi vấn như want to know, wonder, ask, require

Ví dụ: Câu trực tiếp: She said, “Where are you going?”. (Cô ấy hỏi: “Cậu đang đi đâu đấy?”)

          Câu gián tiếp: She asked / wanted to know / required / wondered where I was going.

 

a) Wh-questions (câu hỏi có từ để hỏi)

- Câu hỏi có từ để hỏi được bắt đầu bằng các từ để hỏi: what, which, who, whom, whose, where, when, why, how.

- Công thức:

            Reporting verb (động từ tường thuật) + (object) + wh-word + S + V

Ví dụ: Câu trực tiếp: She said, “What did you do yesterday?”. (Cô ấy hỏi: “Tối qua bạn làm gì?”)

          Câu gián tiếp: She asked (me) / wanted to know / required / wondered what I had done the previous day / the day before.

 

b) Yes – No questions (câu hỏi không có từ để hỏi)

- Câu hỏi yes – no được bắt đầu bằng một trợ động từ

- Khi tường thuật các loại câu hỏi này, cần phải thêm từ if hoặc whether (có nghĩa là có phải … không) trước chủ ngữ của câu hỏi được tường thuật.

- Công thức:

            Reporting verb (động từ trần thuật) + (object) + if / whether + S + V

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Do you like English?”. (Anh ấy nói: “Bạn có thích tiếng Anh không?”)

         Câu gián tiếp: He asked (me) if / whether I liked English.

Chú ý: câu hỏi đuôi được tường thuật giống như câu hỏi yes – no nhưng phải bỏ phần đuổi phía sau.

Ví dụ: Câu trực tiếp: She asked, “You will leave, won’t you?”. (Cô ấy hỏi: “Cậu sẽ đi có phải không?”)

         Câu gián tiếp: She asked me if / whether I would leave.

 

c) Câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, đe dọa, hứa hẹn, đồng ý, từ chối, khuyên, mời, cảnh báo, nhắc nhở…. (command, request, threat, promise, refusal, agreement, advice, invitation, reminder, warning ….)

- Câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, đe dọa, hứa hẹn….. khi được đổi từ trực tiếp sang gián tiếp thường được mở đầu bằng những động từ như order (mệnh lệnh), command (ra lệnh), tell (yêu cầu), ask (yêu cầu), request (thỉnh cầu, yều cầu), beg (khẩn cầu), urge (thúc giục), invite (mời), encourage (động viên), threaten (đe dọa), promise (hứa hẹn)….theo sau là các tân ngữ trực tiếp và động từ nguyên mẫu (to-infinitive)

- Công thức:

            Reporting verb + object + (not) to-infinitive

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Hurry up, Tim”. (Anh ấy nói: “Nhanh lên, Tim”

          Câu gián tiếp: He told Tim to hurry up.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Don’t move or you will be shot”. (Anh ấy nói: “Đừng động đậy không tôi sẽ bắn”)

          Câu gián tiếp: He ordered me not to leave or I would be shot.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Will you help me, please”. (Anh ấy nói: “Anh có thể giúp tôi được không)

          Câu gián tiếp: He asked me to help him.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “All right, I’ll help you” he said. (Anh ấy nói: “Được rồi, tôi sẽ giúp anh”)

          Câu gián tiếp: He agreed to help me.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “Oh, no, I won’t come to your party”, he said. (Anh ấy nói: “Ồ, tôi sẽ không tham dự bữa tiệc của anh được)

           Câu gián tiếp: He refused to come to my party.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “I’ll look for the cat for you tomorrow if you like” he said. (Anh ấy nói: “Tôi sẽ tìm con mèo cho anh vào ngày mai nếu anh muốn”)

         Câu gián tiếp: He offered to look after the cat for me the next day if I liked.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “I’ll visit your parents when I arrive there”, he said. (Anh ấy nói: “Tôi sẽ đến thăm bố mẹ cậu khi tôi đến đó”)

         Câu gián tiếp: He promised to visit my parents when he arrived there.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “I’ll sell the TV set if you keep on watching it all day”, said the father. (Người cha nói: “Bố sẽ bán TV nếu con cứ xem cả ngày”)

          Câu gián tiếp: The father threatened to sell the TV set if he kept on watching it all day.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “You’d better hurry”, he said. (Anh ấy nói: “Tốt hơn hết là cậu phải nhanh lên”)

         Câu gián tiếp: He advised me to hurry.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “Make another try, please”, he said. (Anh ấy nói: “Cố thử lần nữa xem”)

         Câu gián tiếp: He encouraged me to make another try.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “Don’t drive too fast”, he said. (Anh ấy nói: “Đừng lái quá nhanh”)

         Câu gián tiếp: He warned me not to drive too fast.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “Remember to close the door”, he said. (Anh ấy nói: “Nhớ đóng cửa nhé”)

         Câu gián tiếp: He reminded me to close the door.

 

- Một số động từ theo sau là that và mệnh đề

- Công thức:

                         Reporting verb + (object) + that + clause (S + V)

Ví dụ: Câu trực tiếp: "You shouldn’t go near the cage", said the officer to the woman. (Người nhân viên nói với người đàn bà: “Đừng lại gần cái chuồng đó”

         Câu gián tiếp: The officer warned the woman that she shouldn’t go near the cake.

 

d) Câu diễn tả lời đề nghị, lời mời (suggestions, offers)

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Shall I bring you some coffee”. (Anh ấy nói: “Tớ sẽ mang cho cậu một ít cà phê nhé”)

         Câu gián tiếp: He offered to bring me some coffee.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Shall we go out tonight?” = Let’s go out tonight. (Anh ấy nói: “Tối nay chúng ta đi chơi nhé”)

          Câu gián tiếp: He suggested going out that night / that we should go out that night.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Would you like to go out with me tonight?”. (Anh ấy nói: “Tối nay có muốn đi chơi với tớ không?”)  

          Câu gián tiếp: He invited me to go out with him that night.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Would you like some coffee?”. (Anh ấy nói: “Cậu có muốn uống một chút cà phê không?”)

          Câu gián tiếp: He offered me some coffee.

 

e) Câu cảm thán (exclamations)

- Cấu trúc câu cảm thán:

What a + N = How + adj

1) said (exclaim) that + clause

2) gave an exclamation of delight (vui mừng, tán thưởng), disgust (kinh tởm), horror (sợ), surprise (ngạc nhiên)…

Ví dụ: Câu trực tiếp: “How beautiful the picture is”, he said. (Anh ấy nói: “Bức tranh đẹp quá)

         Câu gián tiếp: He said / exclaimed that the picture was beautiful

         Câu gián tiếp: He gave an exclamation of delight.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “What a dirty kitchen!” she said. (Anh ấy nói: “Bếp bẩn quá”)

         Câu gián tiếp: She said / exclaimed that the kitchen was dirty.

         Câu gián tiếp: She gave an exclamation of disgust.

Ví dụ: Câu trực tiếp: “How wonderful”, he said. (Anh ấy nói: “Thật là tuyệt vời)

         Câu gián tiếp: He said / exclaimed that it was wonderful.

         Câu gián tiếp: He gave an exclamation of surprise.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: “How ugly”.  (Anh ấy nói: “Xấu quá)

         Câu gián tiếp: He said / exclaimed that it was ugly.

         Câu gián tiếp: He gave an exclamation of horror.

 

f) Các trường hợp đặc biệt khác (special cases)

Hello

Thank you! / I am grateful to you for

Curse this fog!

Good luck!

Happy Christmas! / Happy birthday

Congratulations! / Well done!

Liar!

Damn!

Welcome

No

Yes

Yes, let’s + V

No, let’s not + V

He greeted me

He thanked me.

He cursed the fog.

He wished me good luck.

He wished me a happy Christmas / happy birthday.

He congratulated me.

He called me a liar.

He swore.

The notice welcomed the visitors

I said I couldn’t

I said that I would

Agree

Be against the idea

 

g) Các hình thức hỗn hợp trong câu gián tiếp

- Lời nói trực tiếp có thể bao gồm nhiều hình thức hỗn hợp: câu khẳng định, câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu cảm thán.

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Can you use the machine?” and I said “No.”  (Anh ấy nói: “Cậu có thể sửa cái máy cho tớ được không?” và tôi nói “Không”

          Câu gián tiếp: He asked me if I could use the machine and I said that I couldn’t.

 

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “I don’t know the way to the hotel. Do you?” (Anh ấy nói: “Tôi không biết đường đến khách sạn. Còn cậu?”)

          Câu gián tiếp: He said he did not know the way to the hotel and asked her if she knew it.

 

- Đôi khi chúng ta có thể chuyển một mệnh đề trong lời nói trực tiếp sang cụm phân từ (participle phrase).

Ví dụ: Câu trực tiếp: He said, “Please don’t spend too much time watching TV. Remember that you are going to take the entrance exam next month”. (Anh ấy nói: “Đừng xem TV nhiều quá. Nhớ là tháng tới cậu phải thi đầu vào đấy)

         Câu gián tiếp: He told her not to spend too much time watching TV, reminding her that she was going to take the entrance exam the following/next month.

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt