Ngữ pháp

DANH TỪ LÀ GÌ?15.664 Yêu thích

I. ĐỊNH NGHĨA

 

Danh từ là những từ dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người.

 

II. CHỨC NĂNG CỦA DANH TỪ TRONG CÂU 

 

1. Chủ ngữ (subject):

            Ví dụ: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở đằng đông)

 

2. Tân ngữ: (object)

            Ví dụ: I like coffee. (Tôi thích cà phê)

           I am from a big city. (Tôi đến từ một thành phố lớn)

 

3. Bổ ngữ (complement)

            Ví dụ: She is my friend. (Cô ấy là bạn của tôi)

 

4. Bổ ngữ của tân ngữ (objective complement)

            Ví dụ: They elected him president of the country. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch nước)

 

5. Một phần của giới từ (part of prepositional phrases)

            Ví dụ: He did the job in a careful manner. (Anh ta làm việc một cách thận trọng)

 

6. Đồng vị ngữ (appositive)

            Ví dụ: My father, a teacher, is a very patient person. (Bố tôi, một nhà giáo, là một người rất kiên nhẫn)

 

III. PHÂN LOẠI DANH TỪ

 

Danh từ được phân chia làm nhiều loại như: danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng, danh từ chung, danh từ riêng, danh từ đếm được, danh từ không đếm được...

 

1. Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (concrete and abstract nouns)

 

a) Danh từ cụ thể (concrete nouns):

- Danh từ cụ thể là danh từ chỉ một cái gì đó chúng ta có thể cảm thấy trực tiếp qua giác quan (thấy được, sờ được) như pen (bút), pencil (bút chì),book (sách)…...

 

Danh từ cụ thể được phân thành hai loại:

 

Danh từ riêng (proper nouns): là danh từ dùng để chỉ tên riêng cho một cái trong một loại và luôn luôn được viết hoa: Peter, Hanoi, Vietnam. 

 

+ Danh từ chung (common nouns): là danh từ được dùng làm tên chung cho một loại: dog (chó), house (nhà), car (xe hơi)…. Trong danh từ chung còn có các tiểu loại như danh từ tập hợp (collective nouns) dùng để chỉ một nhóm hay tập hợp: group (nhóm), herd (bầy)…. và danh từ chỉ vật liệu (material noun) như coffee (cà phê), tea (chè)

 

b) Danh từ trừu tượng (abstract nouns):

- Danh từ trừu tượng là danh từ chỉ một phẩm chất, đặc tính, trạng thái hay hoạt động: happiness (hạnh phúc),health (sức khỏe), joy (niềm hân hoan), arrival (sự đến) ……

 

2. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được (countable and uncountable nouns):

 

a) Danh từ đếm được (countable nouns):

Danh từ đếm được như tên gọi, là danh từ chỉ các đối tượng có thể đếm được (một, hai, ba,…). Danh từ đếm được luôn luôn có cả hình thức số ít và số nhiều.

 

Số ít (singular)

Số nhiều (plural)

Book (cuốn sách)

Day (ngày)

Books (những cuốn sách)

Days (nhiều ngày)

 

b) Danh từ không đếm được (uncountable nouns)

 

- Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ vật liệu hoặc khái niệm. Danh từ loại này không dùng với mạo từ a, an, không dùng ở số ít và số nhiều. Ví dụ: information (thông tin), chocolate (socola), ice cream (kem)…

 

- Tuy nhiên một số danh từ không đếm được có thể được dùng kèm với các danh từ chỉ sự đo lường như: a cup of coffee (một cốc café), two pieces of information (hai bản tin), a drop of water (một giọt nước)….hoặc dùng với các danh từ khác như a ray of light (một tia sáng), a piece of advice (một lời khuyên) …

 

- Danh từ không đếm được không có số nhiều. Tuy nhiên, một vài danh từ không đếm được lại được dùng như danh từ đếm được. Khi đó, chúng thường có ý nghĩa khác.

 

Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được

- glass: thủy tinh

Ví dụ: This dish is made of glass.

(cái đĩa này được làm bằng thủy tinh)

- coffee: cà phê

Ví dụ: Coffee is my favorite drink.

(cà fe là đồ uống yêu thích của tôi)

- glass: cái li, cốc

Ví dụ: He ordered a glass of champaign.

(Anh ta gọi một ly sâm panh)

- coffee: cốc, tách cà phê

Ví dụ: Do you want a coffee?

(Anh có muốn uống cà fe không)

 

- Danh từ không đếm được thường thuộc các nhóm sau đây:

 

(a) Danh từ chỉ các nhóm đồ vật có cùng công dụng: luggage (hành lí), clothing (quần áo), machinery (máy móc), jewelry (nữ trang), equipment (dụng cụ). furniture (bàn ghế), mail (thư từ), money (tiền bạc)…

 

(b) Các loại chất lỏng: blood (máu), coffee (cà phê), gasoline (xăng),milk (sữa), oil (dầu), soup (canh)..

 

(c) Các loại chất rắn: bread (bánh mì), cheese (phó mát), gold (vàng), silver (bạc), paper (giấy)…

 

(d) Các loại chất khí: air (không khí), nitrogen (khí ni-tơ), smog (sương có lẫn khói bụi), smoke (khói)..

 

(e) Các loại hạt: corn (bắp), dirt (đất), pepper (hạt tiêu), rice (gạo), salt (muối), sand (cát), sugar (đường) ..

 

(f) Các khái niệm: beauty (sắc đẹp), confidence (niềm tin), courage (dũng cảm), hospitality (lòng mến khách)…

 

(g) Các môn khoa học: chemistry (hóa học), literature (văn học), physics (vật lí), philosophy (triết học)..

 

3. Danh từ kép và danh từ đơn (compound and simple nouns)

 

a) Danh từ kép (compound nouns)

 

- Danh từ kép được tạo thành bởi hai hay nhiều từ ghép với nhau và được dùng như danh từ. Chúng ta cần phân biệt giữa danh từ kép và cụm danh từ thông thường gồm một danh từ và một hoặc nhiều tính từ đi với nhau:

 

Ví dụ: blackboard (bảng viết), godfather (cha nuôi), grandson (cháu trai), post office (bưu điện).

 

* Cách thành lập: Các danh từ kép có thể đươc thành lập bởi:

 

+ Danh từ + danh từ: gold-mine (mỏ vàng), oil-rig (giàn khoan dầu), oil-stove (bếp dầu)

+ Danh động từ + danh từ: living-room (phòng khách), driving licence (bằng lái xe)… 

+ Danh từ + danh động từ: fruit-picking (việc hái quả), lorry-driving (việc lái xe tải)…

+ Tính từ +danh từ: quicksilver (thủy ngân), greenhouse (nhà kính), blackboard (bảng viết)…

 

+ Các trường hợp còn lại:

 

Danh từ kép còn có thể cấu tạo bởi:

- Danh từ + tính từ: secretary-general (tổng bí thư, tổng thư kí)

- Danh từ + giới từ + danh từ: mother-in-law (bà thông gia)

- Danh từ + giới từ: passer-by (khách qua đường)

- Tính từ + động từ: whitewash (nước vôi)

- Động từ + danh từ: pickpocket (kẻ móc túi)

- Trạng từ + động từ: upsurge (sự trỗi dậy)

- Động từ + trạng từ: breakdown (sự suy sụp)

- Trạng từ + danh động từ: upbringing (việc nuôi dưỡng)

… và nhiều hình thức kết hợp khác như forget-me-not (hoa lưu ly), merry-go-around (trò chơi ngựa quay).

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt
xxx

Bình luận mới

xxx

Mình dc 65 diem, phai co gang them nua

xxx

minh duoc 49 diem lam dok

xxx

Y

xxx

Hay qua