Ngữ pháp

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU14.861 Yêu thích

I. ĐỊNH NGHĨA

Động từ khuyết thiếu là loại động từ đặc biệt chỉ đi kèm và thực hiện chức năng bổ trợ cho động từ chính trong câu chứ không đứng một mình như một động từ chính trong câu.

Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh:

can

could

may

might

will

would

must

shall

should

ought to

 

Ngoài ra còn có các cụm động từ có ý nghĩa tương tự như khuyết thiếu nhưng không phải là động từ khuyết thiếu (được gọi là modal-like verbs), bao gồm: had better, have to, need, be able to…    

 

II. CẤU TẠO CHUNG

Động từ khuyết thiếu được theo sau bởi động từ chia ở hình thức động từ nguyên dạng không to (bare infinitive).

 

 S + modal verb + bare Infinitive

 

            Ví dụ:  He can speak several languages.

 

Động từ khuyết thiếu khác động từ thường ở chỗ:

Động từ không biến đổi dạng theo chủ ngữ (không thêm ‘s’ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít).

Ví dụ: She can swim thay vì She can swims.

 

Câu hỏi với động từ khuyết thiếu tạo thành bằng cách đảo khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: She can sing đổi thành Can she sing?

 

Sau động từ khuyết thiếu, động từ thường phải để ở nguyên dạng không to.

Ví dụ: They can run thay vì They can to run.

 

III. CHỨC NĂNG

Một động từ khuyết thiếu có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng.

 

1. Diễn tả khả năng (ability: CAN, COULD, BE ABLE)

Khi nói đến khả năng, ta đề cập tới 2 ý nghĩa khác nhau:

- Khả năng nói chung: là những thứ bạn có thể làm được bất cứ lúc nào bạn muốn, không phụ thuộc vào một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: khả năng nói một ngôn ngữ, khả năng bơi hoặc đọc…

- Khả năng cụ thể: là những thứ bạn có thể làm hoặc không thể làm trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ: có thể tìm thấy thứ bạn đang tìm, có thể lái tàu vào bờ an toàn trong cơn bão.

 

Khả năng ở hiện tại:

CAN / CAN’T (được dùng cho cả khả năng nói chung và khả năng cụ thể).

Ví dụ: My father can speak Japanese. (khả năng nói chung).

I’m exhausted. I can’t drive now. I’d better call a taxi. (khả năng cụ thể).

 

Khả năng trong quá khứ:

COULD / COULDN’T (được dùng cho khả năng nói chung).

            Ví dụ:  I could swim when I was at my primary school

                        My grand mother couldn’t drive.

 

WAS ABLE TO / COULDN’T (được dùng cho khả năng cụ thể.

            Ví dụ: I was able to repair my car so I didn’t have to call the mechanic. (not ‘I could repair’).

                        I couldn’t find his house so I called him to ask.

 

COULD HAVE P2 (chỉ một khả năng có thể thực hiện trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện à điều kiện không thực).

            Ví dụ: I had to wait outside my house for 2 hours because I forgot my key.

                        Really? You could have phoned your roommate! (trên thực tế bạn đã không gọi điện).

- We could have come earlier but the traffic was too heavy. (trên thực tế chúng tôi đã không đến sớm).

 

Khả năng ở tương lai:

WILL / WON’T BE ABLE TO (dùng để nói về khả năng cụ thể).

            Ví dụ: After finishing the course, you will be able to communicate fluently in English.

                        You won’t be able to drive just after two weeks. You will need more practice!

 

CAN / CAN’T (dùng để nói về khả năng cụ thể).

            Ví dụ:  I’m sorry I can’t come to your party tomorrow.

                        I’m busy now but I can help you with your homework tomorrow.

 

2. Diễn tả sự phỏng đoán (probability):

Modal verb có thể dùng để đưa ra dự đoán (probability, speculation, deduction ...). Việc lựa chọn modal nào để sử dụng phụ thuộc vào mức độ chắc chắn của chúng ta đối với hành động.

 

Đoán về hiện tại: Modal + V

WILL / WON’T + V:sử dụng khi ta rất chắc chắn về một hành động

            Ví dụ:  She will be at the office now (I’m very sure about this).

 

MUST / CAN’T + V: sử dụng khi ta tương đối chắc chắc về hành động. Lưu ý, must không có hình thức phủ định, thay vào đó ta dùng can’t cho phỏng đoán chắc chắn về một hành động không diễn ra ở hiện tại.

            Ví dụ: You haven’t eaten anything since yesterday. You must be very hungry now.

 

SHOULD / SHOULDN’T + V: sử dụng cho giả thuyết về 1 điều có thể xảy ra nếu mọi việc diễn ra đúng kế hoạch

            Ví dụ: It shouldn’t take long to come here by taxi.

                        He’s on the bus now, so he should be here in a few minutes.

 

CAN + V: sử dụng cho các dự đoán chung về những việc có khả năng xảy ra.

            Ví dụ:  Prices can be very high in Tokyo.

 

MAY / MIGHT / MAY NOT / MIGHT NOT + V: sử dụng khi ta không chắc chắn lắm về hành động

            Ví dụ:  It may rain a lot this summer.

                        He might not come tomorrow.

 

Đoán về quá khứ: Modal + have P2

MUST / CAN’T + HAVE P2: sử dụng cho phỏng đoán chắc chắn về hành động đã xảy ra trong quá khứ. Lưu ý, vì must không được dùng ở thể phủ định nên khi đoán chắc về hành động đã không xảy ra trong quá khứ ta dùng can’t have P2.

            Ví dụ: Why didn’t he come to the meeting yesterday?

                        - He must have forgotten about it! You know how forgetful he is! (I’m very sure about this).

                        - He can’t have committed that crime. He was in prison at that time!

 

MAY / MIGHT / MAY NOT / MIGHT NOT +HAVE P2: sử dụng cho phỏng đoán không chắc chắn về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

            Ví dụ:  - Why didn’t Julia come to the meeting yesterday?

                        She might have been ill. I’ll phone her to check. (I’m not sure about this).

* Mặc dù không phổ biến nhưng will/won’t + have P2 should/shouldn’t + have P2 cũng có thể được sử dụng để đoán chắc chắn về hành động đã xảy ra trong quá khứ

            Ví dụ:  It’s 7.00. The train should have left already.

 

* Mặc dù không phổ biến nhưng could + V cũng có thể được dùng khi đoán chắc về một khả năng nói chung còn could + have P2 được dùng khi đoán chắc về một khả năng cụ thể trong quá khứ.

            Ví dụ:  Prices could be low in the 17th century.

                        He could have been working late yesterday.

 

3. Diễn tả sự bắt buộc (obligation) và lời khuyên (advice):MUST, SHOULD, HAVE TO

MUST + V: được dùng để diễn tả sự bắt buộc xuất phát từ bản thân người nói

            Ví dụ:  I must do homework today so that I can be totally free tomorrow.

* Lưu ý: khi diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ, must dùng thay thế bằng had to + V, didn’t have to + V

            Ví dụ:  I had to wear uniform when I was a pupil at primary school.

* Lưu ý: Mustn’t + V: diễn tả sự ngăn cấm

            Ví dụ: You mustn’t smoke in hospital.

 

HAVE TO / DON’T HAVE TO + V: diễn tả sự bắt buộc xuất phát từ nhân tố bên ngoài. Lưu ý have to không phải là modal verb nên động từ phải chia theo chủ ngữ.

            Ví dụ:  Chilren have to wear uniform to school.

                        My mom doesn’t have to work on Sunday.

* Lưu ý: có thể dùng have got to + V, need to + V, be supposed to V với ý nghĩa tương đương.

* Lưu ý: ở thể phủ định, bên cạnh don’t have to + V, don’t need to + V còn có thể dùng needn’t + V. Trong trường hợp này, needn’t hoạt động như một modal verb và không cần chia theo chủ ngữ.

            Ví dụ:  She needn’t attend this English course because she did her MBA course in Australia.

 

OUGHT TO + V: diễn tả sự cần thiết phải thực hiện hành động

            Ví dụ: You ought to report to her at work.

* Lưu ý: OUGHT TO thường không dùng ở dạng phủ định.

 

SHOULD / SHOULDN’T + V: diễn tả lời khuyên

            Ví dụ: You shouldn’t overspend, or you will be in debt.

                        You should take his advice.

 

SHOULD HAVE P2 / SHOULDN’T HAVE P2: diễn tả hành động lẽ ra nên được thực hiện trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện (à điều kiện không thật).

            Ví dụ:  You should have thanked her for her help. (but you didn’t thank her).

 

NEED HAVE P2 / NEEDN’T HAVE P2: diễn tả hành động lẽ ra cần được thực hiện trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện (à điều kiện không thật).

            Ví dụ: You need have brought your raincoat. It is raining now (you didn’t bring your raincoat).

* Lưu ý: phân biệt didn’t need to và needn’t have P2: didn’t need to diễn tả việc bạn biết là không cần làm và bạn có thể lựa chọn làm hoặc không làm; needn’t have P2 diễn tả việc bạn không biết là bạn không cần làm nhưng bạn đã làm.

            Ví dụ:  We didn’t need to work overtime yesterday because we still had a lot of time for our project.

                        We needn’t have taken so much food for our picnic. There was a very good cafeteria there.

 

OUGHT TO HAVE P2: diễn tả hành động lẽ ra phải được thực hiện trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện (à điều kiện không thật).

            Ví dụ:  You ought to have done your homework yesterday (but you didn’t do it).

 

4. Các cách sử dụng khác: (permission):

Xin phép và cho phép:

Dùng CAN, COULD, MAY để xin phép và cho phép ai đó được làm gì.

            Ví dụ:  Could I leave early, please? My son is not well today.

                        May I use your computer for a while please?

                        You cannot use the car tonight, I’ll need to go to the airport.

 

Thói quen:

Dùng WILLWOULD để diễn tả những việc ta thường thực hiện hoặc trước đây thường thực hiện.

            Ví dụ:  When my parents went out at night, I would look after my brother.

                        He will always be late!

 

Mời hoặc gợi ý:

Dùng SHALL để đưa ra lời mời hoặc gợi ý (rủ ai đó cùng làm gì).

            Ví dụ:  Shall I bring you some more coffee?

                        Shall we go to the park now?

 

Mong muốn:

Dùng WOULD RATHER + V để bày tỏ mong muốn làm điều gì đó trong hiện tại và WOULD RATHER + HAVE P2 để bày tỏ mong muốn về việc gì đó trong quá khứ nhưng đã không thực hiện được.

            Ví dụ:  I would rather go to the movie tonight. (We’ll go to the movie now).

                        The play was OK but I would rather have gone to the movie. (We didn’t go to the movie).

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt