Ngữ pháp

GIỚI THIỆU VỀ TỪ HẠN ĐỊNH VÀ LƯỢNG TỪ14.871 Yêu thích

I. TỪ HẠN ĐINH

1. Phân loại

Có nhiều loại từ hạn định, những loại từ này phụ thuộc vào danh từ. Các danh từ số ít thì luôn cần từ hạn định. Đối với các danh từ số nhiều và các danh từ không đếm được có thể lựa chọn dùng từ hạn định hay không. Các loại từ hạn định trong tiếng Anh bao gồm các từ sau :

  1. Mạo từ : a, an, the
  2. Đại từ chỉ định : this, that, these, those, which …
  3. Đại từ sở hữu : my, your, our…
  4. Từ chỉ số lượng : many, much, some, any, few, a few, little, a little…
  5. Số từ : one, two, three…
  6. Thứ tự từ : first, second, third…

 

II. LƯỢNG TỪ

1. Định nghĩa

- Lượng từ là từ chỉ lượng.

- Lượng từ đặt trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ.

 

2. Các loại lượng từ thường gặp

 

a) All: tất cả

- All + plural nouns (danh từ số nhiều) + plural verbs (động từ số nhiều)

Ví dụ: All cars have four wheels. (Tất cả ô tô đều có bốn bánh)

 

- All + singular nouns (danh từ số ít)

Ví dụ: I spent all the week / the whole week studying. (Tôi dành cả tuần để học).

 

- All + uncountable nouns (danh từ không đếm được) + singular verbs (động từ số ít)

Ví dụ: All (the) bread is good. (Tất cả chỗ bánh mỳ này đều ngon)

 

- All + of + pronouns (đại từ) / determiners (từ hạn định)

Ví dụ: I love all of you / his / her ... = I love you all.  (Tôi yêu tất cả…)

 

b) Every: mỗi = each

- Every = each + singular nouns (danh từ đếm được số ít) + singular verbs (động từ số ít)

Ví dụ: Every / each week has seven days. (Mỗi tuần có 7 ngày)

 

- Each of + determiners / pronouns (từ hạn định / đại từ).

Ví dụ: Each of the cars will be repaired (Từng chiếc ô tô sẽ được sửa)

         Each of them is responsible for each stage of the project (Mỗi người trong số họ chịu trách nhiệm cho một giai đoạn của dự án)

 

c) Both: cả hai )( half: một nửa

- Both + (determiners) (từ hạn định) + plural nouns (danh từ đếm được số nhiều)

Ví dụ: Both (the, these, those) books are mine. (Cả hai cuốn sách đều là của tôi).

 

- Half + determiners (từ hạn định) + plural or singular nouns (danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều):

Ví dụ: Half the books are mine (Nửa số sách là của tôi).

          Half the country is starving (Một nửa đất nước đang chết đói).

 

- Half + determiners (từ hạn định) + uncountable nouns (danh từ không đếm được)

Ví dụ: Half the bread is soft. (Một nửa chiếc bánh mỳ vẫn mềm).

 

- Both / half of + quantifiers / pronouns (từ chỉ số lượng / đại từ).

Ví dụ: Both of them are married (Cả hai đều đã có gia đình)

* Chú ý: Both A and B (cả A và B) + plural verbs (động từ số nhiều)

Ví dụ: Both Tom and Mary often go to parties (cả Tôm và Mary đều hay đi dự tiệc)

 

d) Many )( much: nhiều

- Many + plural nouns (danh từ đếm được số nhiều) )( much + uncountable nouns (danh từ không đếm được)

+ Được sử dụng trong câu phủ định:

Ví dụ: I haven’t much time (Tôi không có nhiều thời gian).

 

+ Trong câu hỏi:

Ví dụ: Is there much milk in the fridge? (Trong tủ lạnh còn nhiều sữa không?)

 

+ Trong một số cấu trúc khẳng định như too + much / many, as much / many as…

Ví dụ: You can have as much time as you wish (Bạn sẽ có nhiều thời gian như bạn muốn).

          I have lived here for many years. (time expressions) (Tôi đã sống ở đây nhiều năm)

          Your son gets much / far too much pocket money. (Con trai bạn có quá nhiều tiền tiêu vặt)

           He eats too much meat. (Anh ấy ăn quá nhiều thịt)

* Chú ý: trong câu khẳng định dùng a lot of / lots of thay cho many và much

 

* The same quantifiers: Một số từ chỉ số lượng có cách dùng tương đương với much và many

Much + danh từ không đếm được

Many + danh từ đếm được số nhiều

Plenty of

A lot of

Lots of

Plenty of

A lot of

Lots of

A great / good deal of

A large / small quantity of

A large / small amount of

A great / large / good / small number of

 

e) Some , any: một vài

- some / any + countable nouns (danh từ đếm được) hoặc uncountable nouns (danh từ không đếm được)

Some

Any

+ Affirmative statement (câu khẳng định):

Ví dụ: There are some eggs (có một vài quả trứng).

+ questions expecting “YES” answers (những câu hỏi người nói mong chờ câu trả lời là yes):

Ví dụ: Have you got some friends there? (Bạn có vài người bạn ở đó phải không?)

 

+ negative expressing   “CERTAIN”: (cấu trúc phủ định có nghĩa là nhất định)

Ví dụ: I don’t understand some of the lessons (Tôi không hiểu một vài bài học).

+ an “UNKNOWN”: (một ai / người nào đó không xác định)

Ví dụ: Someone is waiting for you. (có ai đó đang chờ cậu)

+ offer, request, invitation: (đề nghị, yêu cầu, mời)

Ví dụ: May I have some more coffee? (Tôi uống thêm một chút cà phê được không?)

+ Negative statements (câu phủ định):

Ví dụ: We don’t have any children. (chúng tôi không có con)

+ questions when we are not sure about the answer (câu hỏi mà người nói không chắc chắn về câu trả lời):

Ví dụ: Have you got any milk left? (Bạn còn sữa nữa không?)

+ affirmative meaning “WHATEVER” or with negative words: (Trong câu khẳng định khi có nghĩa là bất kỳ hoặc khi đi cùng với từ mang nghĩa phủ định)

Ví dụ: Any pen will do. (Bất kỳ chiếc bút nào cũng được)

       There are barely any problems. (Hầu như không có vấn đề gì nữa)

 

 

 

  f) (a) few, (a) little:  

Countable nouns (danh từ đếm được)

Uncountable nouns (danh từ không đếm được)

(very) few = hardly any (Gần như không có gì – mang nghĩa phủ định)

     Ví dụ: There are few seats left (Hầu như không còn ghế ngồi)

(very) little = hardly any (Gần như không có gì – mang nghĩa phủ định)

  Ví dụ: There is little milk in the fridge (Trong tủ lạnh còn rất ít sữa)

(only, just, quite......) a few = some = several (một vài)

    Ví dụ: I have a few friends abroad (Tôi có một vài người bạn ở nước ngoài)

(just, only, quite.....) a little = a bit (một chút)

   Ví dụ: I have got a little money (Tôi còn một ít tiền)

 

g) No / none: không

- No + nouns = not any + nouns.

Ví dụ: I have no friends = I haven’t any friends. (Tôi không có người bạn nào).

 

- None = no + nouns.                                                

Ví dụ: I have none = I have no friends. (Tôi không có người bạn nào).

 

- None of + determiners / pronouns + singular or plural verbs (từ hạn định / đại từ + động từ số ít hoặc số nhiều)            

Ví dụ: None of the students go / goes to the dancing club. (Không có sinh viên nào đến câu lạc bộ khiêu vũ).

          None of the information is correct. (Không có thông tin nào là chính xác).

 

  h) Neither )( Either

- neither (không phải A và cũng không phải B trong hai người hoặc hai cái) / either (hoặc A hoặc B trong hai người hoặc hai cái)

- either of + determiners / pronouns (từ hạn định / đại từ) + a singular verbs (động từ số ít)

- neither of + singular or plural verbs

Ví dụ: Either of them is responsible for this (Một người trong số hai người sẽ phải chịu trách nhiệm)

          Neither of them go / goes to the movie (Không ai trong số họ đi xem phim)

* Chú ý:

- Cách dùng neither, nor và either trong câu phủ định:

Ví dụ: Tom doesn’t go to the concert and neither / nor does his wife. (Tôm không đi xem hòa nhạc và vợ của cậu ấy cũng không đi) (sau neither cần đảo trợ động từ lên trước danh từ)

         = Tom doesn’t go to the concert and his wife doesn’t, either. (either đứng ở cuối câu, sau dấu phảy)

 

- Cách dùng so và too trong câu khẳng định:

Ví dụ: Tom goes to the concert and so does his wife. (Tôm đi xem hòa nhạc và vợ cậu ấy cũng đi)(sau so cần đảo trợ động từ lên trước danh từ)

          = Tom goes to the concert and his wife does, too. (too đứng ở cuối câu, sau dấu phẩy).

 

- either .....or (hoặc A hoặc B), neither .....nor (không A và không B): sau các cấu trúc này động từ chia theo B.

Ví dụ: Neither my brothers nor my sister is red haired. (Cả các anh trai tôi và chị gái tôi đều không có tóc màu đỏ) (động từ to be được chia theo danh từ my sister).

 

  i) Đại từ không xác định:

Some

Any

No

Every

body

one

thing

where

 

+ singular verbs

 

 

* Chú ý: Sau các đại từ không xác định động từ được chia theo số ít.

Ví dụ: Don't touch that computer. Somebody is using it. (Đừng đụng đến máy vi tính: ai đó đang sử dụng nó.)

 

- Tuy nhiên, sau everyone / everybody, chúng ta sử dụng they / their / them, mặc dù động từ ở số ít.

Ví dụ: Everyone has to take their shoes off before they come in. (Mọi người hãy cởi giày trước khi đi vào.)

         Could everybody please put their names on the list? (Xin mọi người viết tên vào danh sách).

 

- Với các đại từ bắt đầu bằng some cách dùng cũng tương tự như lượng từ some

+ somebody / someone: - một người không xác định

+ something: - một vật không xác định

+ somewhere: - một nơi không xác định.

 

- Với các đại từ bắt đầu bằng any cách dùng cũng tương tự như lượng từ any

+ anybody / anyone: bất kỳ ai

+ anything: bất kỳ vật gì

+ anywhere: bất kỳ nơi nào.

 

- Với các đại từ bắt đầu bằng no cách dùng cũng tương tự như no. Những từ này được sử dụng trong câu khẳng định, nhưng chúng có nghĩa phủ định: chúng ám chỉ sự vắng mặt của người, những sự việc hoặc nơi chốn.

+ no-one / nobody: không ai

+ nothing: không có gì

+ nowhere: không đâu

 

- Everybody, everyone, everything, everywhere: Những từ này được sử dụng để ám chỉ tất cả mọi người, mọi vật hoặc nơi chốn. Everybody và everyone đều có nghĩa giống nhau.

+ everybody / everyone: tất cả mọi người

+ everything: mọi thứ

+ everywhere: mọi nơi

 

k) Another, others, other:

- Indefinite: với danh từ không xác định

 

Adj (tính từ)

Pronoun (đại từ)

Singular (số ít)

Another + N

Another

Plural (số nhiều)

Other + Ns

Others

 

 

- Definite: với danh từ xác định

 

Adj

Pronoun

Singular (số ít)

The other + N

The other

Plural (số nhiều)

The other + Ns

The others

 

* Cách dùng cụ thể:

Dùng với danh từ đếm được

Dùng với danh từ không đếm được

another + danh từ đếm được số ít = một cái nữa, một cái khác, một người nữa, một người khác (= one more) = another (có thể lược bỏ danh từ) another pencil = another = one more pencilthe other + danh từ đếm được số ít = cái cuối cùng còn lại (của một bộ), người còn lại (của một nhóm), = last of the set = the other (có thể lược bỏ danh từ) the other pencil = the other = the last pencil present

Không dùng

Other + danh từ đếm được số nhiều = mấy cái nữa, mấy cái khác, mấy người nữa, mấy người khác (= more of the set) = others (lược bỏ danh từ, thêm s) other pencils = others = some more pencilsThe other + danh từ đếm được số nhiều = những cái còn lại (của một bộ), những người còn lại (của một nhóm) (the rest of the set) = the others (bỏ danh từ, thêm s)the other pencils = the others = all remaining pencils Other + danh từ không đếm được = một chút nữa (= more of the set). other water = some more waterThe other + danh từ không đếm được = chỗ còn sót lại.the other water = the remaining water

 

* Trong một số trường hợp người ta dùng one hoặc ones đằng sau another hoặc other thay cho danh từ:

Ví dụ: I Don’t want this book. Please give me another one. (Tôi không muốn cuốn sách này. Đưa tôi cuốn kia).

         I don’t want this book. Please give me the other one. (Tôi không muốn cuốn sách này. Đưa tôi cuốn còn lại).

         This chemical is poisonous. Other ones are poisonous too. (Hóa chất này độc hại. Các hóa chất khác cũng độc hại).

         I don’t want these books. Please give me the other ones. (Tôi không muốn các cuốn sách này. Đưa tôi các cuốn còn lại).

 

- This hoặc that có thể dùng với one nhưng thesethose không được dùng với ones, mặc dù cả 4 từ này đều có thể dùng thay cho danh từ (với vai trò là đại từ) khi không đi với one hoặc ones:

Ví dụ: I don’t want this book. I want that. (Tôi không muốn cuốn sách này. Tôi muốn cuốn kia).

 

l) Most of, some of, all of, many of (lượng từ + of):

- Most of, some of, all of, many of… + determiners (the/his/your/my/this/those...) (từ hạn định)

Ví dụ: Some of the people at the party were very friendly. (Một số người tại bữa tiệc rất thân thiện) (không nói “some of people”).

          Most of my friends live in Hanoi. (Phần lớn bạn bè của tôi đều sống ở Hà nội).

 

- Most of, some of, all of, many of…+ pronouns (đại từ)

Ví dụ: Most of them are from France (Phần lớn họ đến từ nước Pháp).

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt