Ngữ pháp

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ24.370 Yêu thích

I. ĐỊNH NGHĨA

- Mệnh đề quan hệ (relative clause) hay còn gọi là mệnh đề tính ngữ (adjective clause) là một mệnh đề phụ, có chức năng như một tính từ được dùng để giải thích rõ hơn hoặc bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

 

- Mệnh đề quan hệ được bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronouns: WHO, WHOM, WHICH, WHOSE, THAT) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverb: WHEN, WHERE, WHY)

Ví dụ: This is the house which he bought two years ago.

          (Đây là ngôi nhà anh ấy mua hai năm trước).

 

Ở ví dụ trên which he bought two years ago là mệnh đề quan hệ. Mệnh đề này được bắt đầu bằng đại từ quan hệ which và bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó house.

 

- Đại từ quan hệ có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (persons) (hoặc danh từ chỉ vật (things).

Ví dụ (1): This is the girl who I admire.

               (Đây là cô gái người mà tôi ngưỡng mộ).

ví dụ (1) đại từ quan hệ who bổ nghĩa cho danh từ chỉ người girl (cô gái)

 

Ví dụ (2): This is the car which I have always dreamt of.

               (Đây là chiếc xe hơi tôi hằng mơ ước được sở hữu).

ví dụ (2) đại từ quan hệ which bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật car (xe hơi).

 

- Đại từ quan hệ có thể có thể là chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) của mệnh đề quan hệ. Trong trường hợp là chủ ngữ, sau đại từ quan hệ là một động từ. Trong trường hợp là tân ngữ, sau đại từ quan hệ là một danh từ và danh từ đó chính là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ (1): This is the girl who loves me.

               (Đây là cô gái người mà tôi yêu).

ví dụ (1) who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, loves là vị ngữ và me là tân ngữ. Có thể xác định nhanh who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ vì sau nó là một động từ.

 

Ví dụ (2): This is the girl who I love.

               (Đây là cô gái người yêu tôi).

ví dụ (2) who là tân ngữ của mệnh đề quan hệ, I là chủ ngữ và love là vị ngữ. Có thể xác định nhanh who là tân ngữ của mệnh đề quan hệ vì sau nó là một danh từ đóng vai trò là chủ ngữ.

 

II. ĐẠI TỪ QUAN HỆ VÀ TRẠNG TỪ QUAN HỆ

1. Đại từ quan hệ:

a) WHO: dùng cho người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.

Ví dụ (1): Her boyfriend, who was afraid, asked her not to go out.

         (Bạn trai cô ấy vì đang hoảng sợ yêu cầu cô không được ra ngoài).

Who ví dụ (1) trên là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

 

Ví dụ 2: That is the girl who I am looking for.

            (Đây là cô gái tôi đang tìm kiếm).

ví dụ (2) trên who là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.

 

b) WHOM: dùng cho người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó.

Ví dụ: She married a man whom she did not know much about.

         (Cô ấy lấy người mình không biết rõ lắm).

Ở ví dụ trên whom là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.

 

c) WHOSE: Whose được dùng khi danh từ đứng sau nó thuộc sở hửu của danh từ đứng trước nó. Chú ý danh từ đi sau whose không có The.

Ví dụ: We often do not like people whose ideas are contrary to ours.

         (Chúng ta thường không thích những người có ý tưởng khác với chúng ta).

Whose là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu đứng sau danh từ chỉ người people, có chức năng là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

 

d) WHICH: là đại từ quan hệ chỉ vật, đứng sau các danh từ chỉ con vật, đồ vật, sự vật, làm chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.

Ví dụ: This is the sport which I often practice whenever I have free time.

          (Đây là môn thể thao mà tôi thường tập luyện mỗi khi có thời gian rỗi).

 

Which thay thế cho danh từ chỉ vật sport và đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: The shorts which is dark – green is mine.

          (Chiếc quần sooc màu xanh sẫm là của tôi).

 

Which thay thế cho danh từ chỉ vật shorts và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

 

e) OF WHICH: là đại từ quan hệ chỉ sở hữu được dùng để chỉ sở hữu cho danh từ chỉ vật đứng trước, không dùng cho người.

Ví dụ: The house whose windows = the windows of which are broken is mine.

          (Ngôi nhà có cửa sổ bị vỡ là ngôi nhà của tôi).

 

f) THAT: là đại từ quan hệ chỉ người hoặc vật, đứng trước các danh từ chỉ người, vật, hoặc cả người cả vật để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

 * Chú ý:

- “That” có thể dùng để thay thế who, whom, which.

 

- “That” thường được dùng trong các trường hợp sau:

+ khi mang nghĩa so sánh hơn nhất, số thứ tự: the most, the last/only/ first person, ….

+ khi đi sau: all, same, any, only, none, little…. và đôi khi sau It is/ It was

+ khi là các đại từ bất định: no one, nobody, nothing, something, somebody, someone, anybody, anyone, anything, everything …..

+ khi danh từ đứng trước bao gồm cả người lẫn vật.

Ví dụ (1): She is the most beautiful girl that I have ever met.

               (Cô ấy là cô gái xinh nhất mà tôi đã từng gặp).

 

Ví dụ (2): The firemen managed to rescue the old lady and her cat that were stuck in the house.

               (Người lính cứu hỏa cố gắng cứu cả bà cụ và con mèo của bà đang bị kẹt trong ngôi nhà).

 

That thay thế cho cả người (the old lady) và vật (her cat).

 

2. Trạng từ quan hệ:

a) WHEN = Preposition of time (giới từ chỉ thời gian) + which: là trạng từ quan hệ chỉ thời gian được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian đứng trước nó.

Ví dụ: I still remember the day when = on which we first met.

         (Em vẫn nhớ ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau).

 

b) WHERE = Preposition of place (giới từ chỉ nơi chốn) + which: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn đứng trước nó.

Ví dụ: This is the city where = in which I was born.

         (Đây là thành phố nơi tôi đã sinh ra).

 

c) WHY = for which: là trạng từ quan hệ chỉ lý do, thường theo sau bổ nghĩa cho danh từ “the reason”.

Ví dụ: That isn’t the reason why they were late.

         (Đó là lý do tại sao họ lại đến muộn).

 

III. CÁC LOẠI MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining / Restrictive Relative Clauses)

a) Cách dùng:

- Mệnh đề quan hệ xác định có chức năng xác định danh từ đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này câu thường không đủ nghĩa, do đó mệnh đề này là một thành phần quan trọng của câu.

Ví dụ: The man who is talking to Mary is my husband.

         (Người đàn ông đang nói chuyện với Mary là chồng của tôi).

Mệnh đề “who is talking to Mary” là mệnh đề quan hệ xác định có chức năng xác định danh từ tiền ngữ the man. Nếu bỏ mệnh đề này, người đọc không biết danh từ đề cập đến ai.

 

b) Cách dùng đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ xác định:

 

 

Chỉ người (persons)

Chỉ vật (things)

Chủ ngữ

(subject)

Who / that

He is the man who/that helps me a lot.

(Anh ấy là người đã giúp tôi rất nhiều)

Which / that

This is the club which/that opens overnight.

(Đây là câu lạc bộ mở cửa cả đêm)

Tân ngữ

(object)

Who / whom / that / Ø

The man who/whom/that you talked to is a doctor

(Người đàn ông mà bạn đang nói chuyện cùng là một bác sỹ)

* Chú ý: khi đại từ quan hệ làm tân ngữ thì đại từ đó có thể được lược bỏ.

The man you talked to is a doctor.  

Which / that / Ø

The club which/that I often go to opens overnight.

(Câu lạc bộ mà tôi thường lui tới mở cửa cả đêm)

* Chú ý: khi đại từ quan hệ làm tân ngữ thì đại từ đó có thể được lược bỏ.

The club I often go to opens overnight.

Sở hữu

(possession)

Whose

The girl whose father is my boss is my girlfriend.

(Cô gái người mà bố của cô ấy là sếp tôi là bạn gái của tôi)

Whose / of which

The house whose windows / the windows of which are broken is mine.

(Ngôi nhà có cửa sổ bị vỡ là ngôi nhà của tôi)

 

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining / Non-restrictive Relative Clauses)

a) Cách dùng:

- Mệnh đề quan hệ không xác định có chức năng cung cấp thêm thông tin cho danh từ đã xác định đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này câu vẫn đầy đủ nghĩa.

 

- Mệnh đề quan hệ không xác định luôn ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

 

Ví dụ: Peter, who had an accident two days ago, is now very week.

         (Peter, người bị tai nạn hai ngày trước, hiện nay rất yếu).

Mệnh đề “who had an accident two days ago” là mệnh đề quan hệ không xác định có chức năng bổ xung thông tin cho tiền ngữ đã xác định Peter. Nếu bỏ mệnh đề này câu vẫn đầy đủ nghĩa.

 

- Mệnh đề quan hệ không xác định được dùng trong các trường hợp sau:

(1) Dùng với danh từ riêng (proper nouns)

Ví dụ: Last year, I went on holiday in Paris, which is the capital city of France.

         (Năm ngoái tôi đi nghỉ ở Paris – thủ đô của nước Pháp).

 

(2) Dùng với danh từ chỉ những đối tượng duy nhất như the sun, the earth, the moon, my father/my mother

Ví dụ: My mother, who is an accountant, is now retired.

         (Mẹ tôi – một kế toán viên – hiện đã nghỉ hưu).

 

(3) Dùng với danh từ đã được xác định, thường dùng với các từ chỉ định như this, that, these, those

Ví dụ: This house, which I bought two years ago, is now almost double in price.

          (Căn nhà này – được tôi mua hai năm về trước – hiện đã gần như tăng giá gấp đôi).

 

(4) Khi đại từ quan hệ đi kèm với các từ chỉ số lượng như: all of (tất cả), some of (một vài), many of (nhiều), most of (phần lớn), none of (không), half of (một nửa), each of (mỗi)….

Ví dụ: I bought a lot of books, all of which are about wildlife.

          (Tôi mua rất nhiều sách – tất cả các cuốn sách đó đều viết về thiên nhiên hoang dã).

 

b) Cách dùng đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định:

- Cách dùng đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định cũng giống như cách dùng đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ xác định trừ trường hợp THAT. THAT không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

 

 

Chỉ người (persons)

Chỉ vật (things)

Chủ ngữ

(subject)

Who

My father, who helps me a lot, plays a very important role in my life.

(Bố tôi – người đã giúp đỡ tôi rất nhiều – có vai trò rất quan trọng trong cuộc đời tôi)

Which

Star club, which opens overnight, is my favorite destination.

(Star Club, câu lạc bộ mở cửa cả đêm, là điểm đến yêu thích của tôi)

Tân ngữ

(object)

Who / whom

Peter, who/whom you talked to, is a doctor

(Peter – người mà bạn đang nói chuyện cùng là một bác sỹ)

Which

Star club, which I often go to, opens overnight.

(Star Club - câu lạc bộ mà tôi thường lui tới mở cửa cả đêm)

Sở hữu

(possession)

Whose

Mary, whose father is my boss, is my girlfriend.

(Peter, người mà bố của cô ấy là sếp tôi là bạn gái của tôi)

Whose / of which

My house, whose price / the price of which is very high, is located downtown.

(Ngôi nhà của tôi – ngôi nhà có giá rất cao nằm ở trung tâm thành phố )

 

c) Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu (sentence relative clause)

- Mệnh đề quan hệ loại này không bổ nghĩa cho danh từ tiền ngữ mà bổ sung thông tin cho toàn bộ mệnh đề chính hoặc nêu ý kiến, thái độ của người nói.

 

- Mệnh đề này được đặt sau mệnh đề chính và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phảy.

 

- Đối với mệnh đề loại này chỉ dùng đại từ quan hệ which không dùng các đại từ quan hệ khác.

Ví dụ: He passed the exam, which surprised everyone.

         (Anh ta đỗ trong kì thi đó và điều này làm mọi người ngạc nhiên).

 

IV. GIỚI TỪ TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSES WITH PREPOSITIONS)

- Trong mệnh đề quan hệ, các giới từ (nếu có) thường có hai vị trí sau đây:

Ví dụ: He is the man who / whom / that you have spoken to. (Giới từ đứng sau động từ)

         He is the man to whom you have spoken to (Giới từ đứng ở đầu mệnh đề quan hệ).

         (Cậu ấy là người mà anh đã nói chuyện).

 

- Khi chuyển giới từ lên đứng ở đầu mệnh đề quan hệ (cách dùng này mang tính trang trọng và lịch sự) chúng ta chỉ có thể dùng đại từ quan hệ whom (cho người), which (cho vật) và whose (sở hữu)

Ví dụ (1): The man to whom I talked to at the party is a well-known singer.

               (Người đàn ông tôi đã nói chuyện cùng tại bữa tiệc là một ca sỹ nổi tiếng).

 

Ví dụ (2): The house in which our family live is very small.

               (Ngôi nhà nơi cả gia đình tôi đang sinh sống rất nhỏ).

 

Ví dụ (3): Peter is the boy whose house we live in.

              (Peter là cậu bé mà chúng ta đang sống trong căn nhà của cậu ấy.

* Chú ý: Khi giới từ đứng ở cuối mệnh đề quan hệ là thành phần của một cụm động từ (phrasal verb) thì ta không chuyển được giới từ lên đứng ở đầu mệnh đề.

Ví dụ: This is the book which I am looking for.

         (Đây là cuốn sách tôi đang tìm).

 

V. DẠNG RÚT GỌN CỦA MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

1. Mệnh đề quan hệ được thay thế bằng cụm phân từ hiện tại = V-ing (relative clauses replaced by present participle phrases)

- V-ing (cụm phân từ hiện tại) được dùng để thay thế cho động từ chính ở dạng chủ động ở mệnh đề quan hệ (bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về nguyên mẫu rồi thêm -ing)

* Công thức:

Relative pronoun (đại từ quan hệ) + main verb in active voice (động từ chính ở dạng chủ động) = V-ing

Ví dụ (1): The woman who is sitting next to you is my mother.

               → The woman sitting next to you is my mother.

               (Người phụ nữ đang ngồi cạnh bạn là mẹ tôi).

 

Ví dụ (2): Do you know the man who won the English contest?

               → Do you know the man winning the English contest?

               (Cậu có biết người đàn ông đã đoạt giải trong kỳ thi tiếng Anh là ai không).

 

2. Mệnh đề quan hệ được thay thế bằng cụm phân từ quá khứ = PP (relative clauses replaced by past participle phrases)

- PP (cụm phân từ quá khứ) được dùng để thay thế cho động từ chính ở dạng bị động ở mệnh đề quan hệ (bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, chỉ để lại PP)

* Công thức:

Relative pronoun (đại từ quan hệ) + main verb in passive voice (động từ chính ở dạng bị động) = PP

Ví dụ (1): The film which was made by him won many prizes.

               → The film made by him won many prizes.

                (Bộ phim của ông ta đạt nhiều giải thưởng).

 

Ví dụ (2): The building which was built many years ago collapsed.

               → The building built many years ago collapsed.

              (Tòa nhà được xây dựng nhiều năm về trước đã đổ).

 

- Khi đại từ quan hệ được theo sau là động từ TO BE và cụm giới từ có thể bỏ đại từ quan hệ và động từ TO BE.

Ví dụ: The man who is in the room is very handsome.

          → The man in the room is very handsome.

          (Người đàn ông trong phòng rất đẹp trai).

 

3. Mệnh đề quan hệ được thay thế bằng động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) hoặc cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase: for + object + to-infinitive)

Ví dụ (1): English is an important language which we have to master.

               English is an important language to master.

               (Tiếng Anh là ngôn ngữ quan trọng cần phải nắm vững).

 

Ví dụ (2): This is the hotel where we can stay.          

               This is the hotel to stay.

               (Đây là khách sạn chúng ta có thể ở).

 

Ví dụ (3): Here is a form that you must fill in.

               Here is a form for you to fill in.

               (Đây là mẫu đơn ngài phải điền).

 

Ví dụ (4): I wish we had a garden that our children could play in.

               I wish we had a garden for our children to play in.

               (Ước gì chúng ta có một khu vườn cho lũ trẻ chơi).

* Chú ý:

- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) hoặc cụm động từ nguyên mẫu thường được dùng sau các cấu trúc the only (one), the first, the second, the last…

Ví dụ: He is the first to leave the building.

         (Anh ấy là người đầu tiên rời khỏi tòa nhà).

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt