Ngữ pháp

SỐ NHIỀU CỦA DANH TỪ31.422 Yêu thích

Lưu ý: Chỉ có danh từ đếm được mới có số nhiều. Cách thành lập số nhiều cho danh từ đếm được như sau:

 

1. Phần lớn danh từ tạo thành số nhiều bằng nhiều cách thêm –s vào số ít:

Ví dụ: book → books (sách), pencil → pencils (bút chì), way → ways (cách thức)

 

2. Những danh từ tận cùng bằng s, sh, x, z, ch tạo thành số nhiều bằng cách thêm –es:

Ví dụ: kiss → kisses (nụ hôn), watch → watches (đồng hồ), bush → bushes (bụi rậm), box → boxes (hộp), quiz → quizes (đố vui)

 

3. Danh từ tận cùng bằng f hoặc fe tạo thành số nhiều bằng cách đổi f hoặc fe thành –ves:

Ví dụ: knife → knives (con dao), life → lives (cuộc sống), wife → wives (vợ)

 

Ngoại lệ: Các danh từ dưới đây được cấu tạo bằng cách thêm s

            belief (niềm tin) beliefs                              chief (người cầm đầu) chiefs

cliff (bờ đá cao) cliffs                                gulf  (vịnh) gulfs               

handkerchief (khăn tay) – handkerchiefs       proof (chứng cứ) proofs                            

roof (mái nhà) roofs                                   safe (két bạc) safes            

- Một vài danh từ có cả hai cách đổi như:

dwarf (thằng lùn) dwarfs và dwarves       scarf (khăn quàng) scarfs và scarves

wharf (cầu tàu) wharfs và wharves

 

4. Danh từ tận cùng bằng một phụ âm + y tạo thành số nhiều bằng cách đổi y thành –ies:

country (xứ sở) countries                           family (gia đình) families                          

story (truyện) stories                                 

* Chú ý:

- Những danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + y thì chỉ thêm –s mà thôi:

key (chìa khóa) keys                                  play (vở kịch) plays    

 

5. Danh từ tận cùng bằng o sau một phụ âm tạo thành số nhiều bằng cách thêm es

            hero (anh hùng) heroes                               potato (khoai tây) potatoes                                   

            tomato (cà chua) tomatoes

+ Các danh từ tận cùng bằng o đứng sau một nguyên âm hoặc các từ mượn của nước ngoài chỉ cần thêm s.

            radio (ra đi ô) radios                                   studio (phòng vẽ) - studios

* Chú ý:

- Một số danh từ có thể đổi theo cả hai cách:

mango (trái xoài)  mangos và mangoes       tornado (vòi rồng) - tornados và tornadoes

volcano (núi lửa) - volcanos và volcanoe

 

6. Danh từ số nhiều bất quy tắc:

SỐ ÍT

SỐ NHIỀU

Man (người đàn ông)

Woman (người đàn bà)

Child (đứa bé)

Goose (con ngỗng)

Louse (con chấy)

Ox (con bò)

Tooth (cái răng)

Mouse (con chuột)

Men (những người đàn ông)

Women (những người đàn bà)

Children (những đứa bé)

Geese (những con ngỗng)

Lice (những con chấy)

Oxen (những con bò)

Teeth (những cái răng)

Mice (những con chuột)

 

7. Các danh từ sau đây có số ít và số nhiều giống nhau:

 aircraft (máy bay) aircraft                          sheep (con cừu) sheep

deer (con nai) deer                                     swine (con lợn) swine

craft (tàu, máy bay) craft                           trout (cá hồi) trout                                     

salmon (một loại cá hồi) salmon                 carp (cá chép) carp

fish (cá) fish                                               headquarters (trụ sở chính) headquarters

deer (con hươu) deer                                 means means (phương tiện)

species (loài) species

 

8. Những danh từ sau đây (có nguồn gốc nước ngoài) tạo thành số nhiều theo quy tắc riêng:

analysis (sự phân tích)  analyses                             crisis (cuộc khủng hoảng)  crises

basis bases (cơ sở)                                                  hypothesis (giả thuyết)  hypotheses

oasis (ốc đảo sa mạc)  oases                                    parenthesis (dấu ngoặc đơn) parentheses    

criterion (tiêu chí)  criteria                                       phenomenon (hiện tượng)  phenomena     

criterion (tiêu chí) criteria                                       datum (dữ kiện) data

stratum (tầng lớp, giai cấp)  strata                          agendum (chương trình nghị sự)- agenda

bacterium (vi khuẩn) bacteria   

                                                        

9. Các danh từ kép tạo thành số nhiều bằng cách biến đổi thành phần chính (headword) của từ:

maid-servant (đày tớ nam)  maid-servants             

runner-up (người về nhì) runners-up

assistant director (phó giám đốc)  assistant directors

passer-by (khách qua đường) passers-by                          

ticket collector (người soát vé)  ticket collectors

mother-in-law (bà thông gia)  mothers-in-law [cũng viết: mother-in-laws]

court-martial (tòa án quân sự)  courts-martial [cũng viết: court-martials]

- Khi không có tương quan chính-phụ hoặc khi các thành phần được viết dính nhau, danh từ kép tạo thành số nhiều bằng cách biến đổi ở thành phần sau cùng:

handful (nhóm nhỏ)  handfuls                                           

breakdown (sư suy sụp)  breakdowns

grown-up (người trưởng thành)  grown-ups                      

forget-me-not (hoa lưu li)  forget-me-nots

good-for-nothing (kẻ vô tích sự)  good-for-nothings

Ngoài ra, một vài danh từ biến đổi cả hai thành phần:

gentleman farmer (ông nông dân)  gentlemen farmers      

manservant (đầy tớ trai)  menservants

woman doctor (bà bác sĩ)  women doctors

* Các danh từ có hình thức số ít (không tận cùng bằng –s) nhưng có nghĩa số nhiều (nên được dùng với động từ số nhiều):

cattle (trâu bò)                                                 people (người ta)

clergy (giới tu sĩ)                                             police (cảnh sát)

* Ngược lại, một số danh từ luôn luôn ở hình thức số nhiều nhưng có nghĩa số ít (nên thường được dùng với động từ số ít):

news (tin tức)                                                  summons (trát tòa)

billiards (bi-da)                                                barracks (trại lính)

species (chủng, loài)                                        works (nhà máy)

* Những danh từ sau đây chỉ có hình thức số nhiều (thường được dùng với động từ số nhiều):

belongings (vật dụng cá nhân)                        binoculars* (ống nhòm)

cards (trò chơi bài)                                          credentials (giấy chứng nhận)

dominoes (trò chơi đô-mi-nô)                         pliers* (cái kìm)

pyjamas (bộ đồ pi-ja-ma)                                 tongs* (cái kẹp đồ)

trousers* (quần tây)                                        scales* (cân hai đĩa)

headquarters (tổng hành dinh)                        jeans* (quần jean)

measles (bệnh sởi)                                           mumps (bệnh quai bị)

scissors* (cái kéo)                                           shorts* (quần sọt)

savings (tiền tiết kiệm)                                    sweepings (rác quét nhà)

surroundings (môi trường  xung quanh)         means (phương tiện)

* Một số danh từ có hai hình thức số nhiều với nghĩa khác nhau:

(1) brother (anh em)                brothers (các anh em)                          brethren (các đạo hữu)

(2) cloth (vải vóc)                    cloths (các mảnh, rẻo vải)                   clothes (áo quần)

(3)  genius (thiên tài)               geniuses (các thiên tài)                        genii (các vị thần)

(4)  penny (đồng xu lẻ)            pennies (các đồng xu lẻ)                      pence (trị giá bằng xu)

(5)  head (cái đầu)                   heads (những cái đầu người)              head (những cái đầu thú)

Hoặc chỉ có một hình thức số nhiều nhưng có hai nghĩa khác nhau:

(1) compass (cái la bàn)           compasses (những cái la bàn) compasses (cái com-pa)

(2) custom (phong tục)            customs (các phong tục)                     (the) customs (hải quan)

(3) drawer (ngăn kéo)             drawers (những cái ngăn kéo)             drawers (quần đùi)

(4) letter (lá thư)                      letters (những lá thư)                          letters (văn chương)

(5) spectacle (cảnh tượng)      spectacles (những cảnh tượng)           spectacles (kính đeo mắt)

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt