Ngữ pháp

SO SÁNH TÍNH TỪ25.084 Yêu thích

I. SO SÁNH NGANG BẰNG

1. So sánh khẳng định:

 

Công thức:                  as + adj + as

Ví dụ:  He is as intelligent as me (I am).

          (Anh ấy thông minh bằng tôi).

 

2. So sánh phủ định:

Công thức:                  not as / so + adj + as

Ví dụ:  He is not as / so intelligent as me (I am).

          (Anh ấy không thông minh bằng tôi).

 

* Một số thành ngữ sử dụng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh:

As easy as ABC (Dễ như trở bàn tay)                   

As hot as fire (Nóng như lửa)

As hot as pepper (Cay như ớt)

As black as coal (Đen như mực) As white as snow (Trắng như tuyết)

As cold as ice (Lạnh như tiền)

As dark as midnight (Tối như đêm ba mươi)

As heavy as lead (Nặng như đá đeo)

As quick as lighting (Nhanh như chớp)

As bright as day (Sáng như gương)

As sour as vinegar (Chua như giấm)

As hard as rock (Cứng như đá)

As slow as a turtle (Chậm như rùa)

As merry as a cricket (Vui như tết)

As stupid as a bull (Ngu như bò)

As fat as a pig (Mập như heo)

As rich as a Jew (Giàu như Thạch Sùng)

As naughty as a bear (Hỗn như gấu)

As lazy as a lizard (Lười như hủi)

As soundly as a log ((Ngủ) say như chết)

As pretty as a picture (Đẹp như tranh)

As clean as a new pin (Sạch bóng)

 

II. SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT

1. Giới thiệu chung:

- Cấu trúc so sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng.

Ví dụ: He is more intelligent than me (I am) / anyone else.

          (Anh ấy thông minh hơn tôi / tất cả mọi người)

 

- Cấu trúc so sánh nhất dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên.

Ví dụ: He is the most intelligent of all / of three / in the class.

          (Anh ấy là người thông minh nhất trong số đó / trong số 3 người / trong lớp)

 

2. Cấu trúc So sánh hơn và so sánh nhất

Tính từ gốc (adjectives)

So sánh hơn (comparatives)

So sánh nhất (superlatives)

 - Tính từ ngắn (short adjs) (1 âm tiết)

                     short (ngắn)

                     calm (bình tĩnh)

 

* Chú ý:

(1) tính từ kết thúc bằng 1 nguyên âm (vowel) + 1 phụ âm (consonant) phải

nhân đôi phụ âm trước khi thêm er hoặc est

                     big (lớn)

                     hot (nóng)

 

(2) tính từ tận cùng bằng e chỉ cần thêm r, st

                     brave (dũng cảm)

                     large (rộng)

     adj + er + (than)

      shorter (than)

       calmer (than)

 

 

 

       bigger (than)

       hotter (than)

 

 

         braver

         larger (than)

   the + adj + est

         the shortest

         the calmest

 

 

 

         the biggest

         the hottest

 

 

           the bravest

           the largest

- Tính từ dài (long adjs) (2 âm tiết trở lên)

                     careful (cẩn thận)

                     beautiful (xinh đẹp)

more / less + adj + (than)

more (less) careful (than)

more (less) beautiful (than)

   the most / least + adj

   the most / least careful

   the most / least beautiful

3. Tính từ hai âm tiết tận cùng bằng một phụ âm + y, đổi y thành i và thêm erest

                     happy (hạnh phúc)

                     dry (khô)

adj + ier (than)

happier (than)

drier (than)

the adj + iest

the happiest

the driest

Tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng w, r, re, le, te, et, có thể được coi là tính từ dài hoặc ngắn đều được

                     narrow (hẹp)

                     noble (cao quý)

                     clever (thông minh)

                     quiet (yên tĩnh)

                     polite (lịch sự)

 

narrower / more narrow

nobler / more noble

cleverer / more clever

quieter / more quiet

politer / more polite

 

the narrowest / most narrow

the noblest / most noble

the cleverest/ most clever

the quietest / most quiet

politest / most polite

 

  • Tính từ gốc (adjectives)

    So sánh hơn (comparatives)

    So sánh nhất (superlatives)

    1. Tính từ ngắn (short adjs) (1 âm tiết)

                         short (ngắn)

                         calm (bình tĩnh)

    * Chú ý:

    (1) tính từ kết thúc bằng 1 nguyên âm (vowel) + 1 phụ âm (consonant) phải nhân đôi phụ âm trước khi thêm er hoặc est

                         big (lớn)

                         hot (nóng)

    (2) tính từ tận cùng bằng e chỉ cần thêm r, st

                         brave (dũng cảm)

                         large (rộng)

         adj + er + (than)

           shorter (than)

           calmer (than)

     

     

     

     

           bigger (than)

           hotter (than)

     

             braver

             larger (than)

       the + adj + est

             the shortest

             the calmest

     

     

     

     

             the biggest

             the hottest

     

               the bravest

               the largest

    1. Tính từ dài (long adjs) (2 âm tiết trở lên)

                         careful (cẩn thận)

                         beautiful (xinh đẹp)

    more / less + adj + (than)

    more (less) careful (than)

    more (less) beautiful (than)

       the most / least + adj

       the most / least careful

       the most / least beautiful

    1. Tính từ hai âm tiết tận cùng bằng một phụ âm + y, đổi y thành i và thêm erest

                         happy (hạnh phúc)

                         dry (khô)

    adj + ier (than)

     

    happier (than)

    drier (than)

    the adj + iest

     

    the happiest

    the driest

    1. Tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng w, r, re, le, te, et, có thể được coi là tính từ dài hoặc ngắn đều được

                         narrow (hẹp)

                         noble (cao quý)

                         clever (thông minh)

                         quiet (yên tĩnh)

                         polite (lịch sự)

     

     

     

    narrower / more narrow

    nobler / more noble

    cleverer / more clever

    quieter / more quiet

    politer / more polite

     

     

     

    the narrowest / most narrow

    the noblest / most noble

    the cleverest/ most clever

    the quietest / most quiet

    politest / most polite

     

     

     

 

 

  • Các trường hợp bất quy tắc:

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

Chú ý

good/ well

better

best

 

bad/ badly

worse

worst

 

many/ much

more

most

 

little

less

least

 

far

farther

farthest

(về khoảng cách)

far

further

furthest

(về thời gian + khoảng cách)

near

nearer

nearest

(về khoảng cách)

near

nearer

next

(về thứ tự)

late

later

latest

(về thời gian)

late

later

last

(về thứ tự)

old

older

oldest

(về tuổi tác)

old

elder

eldest

(về cấp bậc hơn)

 

* Chú ý

- So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much / far / a lot / lots / a good deal / a great deal (nhiều) hoặc giảm nhẹ bằng cách cộng thêm a bit / a little / slightly (một chút) vào trước hình thức so sánh.

Ví dụ: He is much handsome than me.

          (Anh ấy đẹp trai hơn tôi nhiều).

 

- So sánh nhất có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm almost (hầu như) /much (nhiều) / quite (tương đối) by far / far (rất nhiều) vào trước hình thức so sánh.

Ví dụ: She is by far the best.

          (Cô ấy hơn mọi người rất nhiều).

 

- Most khi được dùng với nghĩa very (rất) thì không có the đứng trước và không có ngụ ý so sánh.

Ví dụ: He is most generous.

          (Anh ấy rất hào phóng).

 

- Những tính từ sau đây thường không có dạng so sánh vì thường mang nghĩa tuyệt đối.

            perfect (hoàn hảo)                   unique (duy nhất)                    extreme (cực kỳ)

            supreme (tối cao)                    top (cao nhất)                          absolute (tuyệt đối)

            prime (căn bản)                       primary (chính)                       matchless (không đối thủ)

            full (no)                                    empty (trống rỗng)                  daily (hàng ngày)

 

- Sau as và than của mệnh đề so sánh có thể loại bỏ chủ ngữ 2 nếu nó trùng với chủ ngữ thứ nhất. Lúc này thanas còn có thêm chức năng của một đại từ thay thế.

Ví dụ: Their marriage was as stormy as had been expected.

         (Cuộc hôn nhân của họ sóng gió như đã được đoán trước).

Câu trên nếu được viết đầy đủ sẽ là: Their marriage was as stormy as it had been expected. Tuy nhiên do chủ ngữ ở hai vế so sánh là một nên có thể loại bỏ chủ ngữ số 2 (it).

 

- Các tân ngữ bị loại bỏ sau các động từ ở mệnh đề sau thanas.

Ví dụ: They sent me more than I had ordered.

         (Họ gửi hàng nhiều hơn số lượng tôi đặt)

Câu trên nếu viết đầy đủ sẽ là: They sent me more than I had ordered it. Tuy nhiên tân ngữ it bị loại bỏ khi đứng sau than hoặc as.

 

- Khi so sánh các mục so sánh phải tương đương nhau: người – người, vật – vật

Ví dụ: His drawings are as perfect as his instructor.

         (Bức tranh của anh ấy hoàn hảo như người hướng dẫn. Câu này sai vì so sánh bức tranh với người hướng dẫn).

Câu trên phải được viết như sau: His drawings are as perfect as his instructor’s / those (the drawings) of his instructor. (Bức tranh của anh ấy hoàn hảo như bức tranh của người hướng dẫn).

Ví dụ: His salary is higher than his brother.

         (Lương anh ấy cao hơn anh trai anh ấy. Câu này sai vì so sánh mức lương với người anh trai)

Câu trên phải được viết như sau: His salary is higher than that (the salary) of his brother / his brother’s. (Lương anh ấy cao hơn lương của anh trai anh ấy).

 

III. SO SÁNH KÉP (DOUBLE COMPARISIONS) 

1. Khi nói về một người hoặc vật:

Cấu trúc 1: Adj-er + and + adj-er (càng ngày càng) (dùng với tính từ ngắn)

Ví dụ: When we get older and older, we will become weaker.

          (Càng về già chúng ta càng yếu)

 

Cấu trúc 2: More and more + adj (càng ngày càng) (dùng với tính từ dài)

Ví dụ: He has become more and more careful.

          (Anh ta càng ngày càng cẩn thận).

 

Cấu trúc 3: less and less + adj (càng ngày càng ít / kém (cấu trúc được dùng với cả tính từ dài và tính từ ngắn)

Ví dụ: My father becomes less and less stron.

         (Cha tôi ngày càng yếu đi).

 

2. Khi nói về 2 người hoặc sự vật:

Cấu trúc 1: the + comparative…… the + comparative……(càng…thì càng)

Ví dụ: The older you get, the more difficult you become.

          (Càng già anh sẽ càng trở nên khó tính)

 

Cấu trúc 2: the less + adj … the less + adj (càng ít…thì càng ít; càng kém …thì càng kém)

Ví dụ: The less cold it is, the less well I am.

          (Trời càng ít lạnh tôi càng không khỏe mạnh).

 

Cấu trúc 3: the more + S + V, the more + S + V

Ví dụ: The more I know him, the more I like him.

          (Càng hiểu về anh ấy, tôi càng thấy quý mến).

 

IV.  SO SÁNH BỘI (MULTIPLE COMPARIONS) 

Công thức:           multiple numbers + as + much / many / adj / adv + as

Ví dụ: She types twice as fast as I do.

         (Cô ấy đánh máy nhanh gấp hai lần tôi).

 

V. CÁC DẠNG SO SÁNH KHÁC 

 

1. So sánh tương tự:

- same (giống nhau, tương tự)

Cấu trúc 1: the same

Ví dụ: Our suitcases are the same.

         (Vali của chúng ta giống nhau)

 

Cấu trúc 2: the same + noun

Ví dụ: You and I have the same suitcases.

          (Vali của chúng ta giống nhau)

 

Cấu trúc 3: the same + (noun) (danh từ) + as: tương tự

Ví dụ: He is the same man as I met yesterday.

          (Ông ấy đúng là người tôi gặp hôm qua)

 

- alike, like (tương tự)

Ví dụ: Our books are alike = My book is like yours (alike đứng ở cuối câu)

          (Sách của chúng ta giống nhau).

 

- similar to: tương tự

Ví dụ: Her age is similar to mine.

          (Cô ấy trạc tuổi tôi).

 

2. So sánh hơn kém:

- inferior to: kém hơn

 Ví dụ: He is inferior to his father in intelligence.

           (Cậu ấy kém thông minh hơn bố cậu ấy).

 

- superior to: tốt hơn / giỏi hơn

Ví dụ: He is superior to his father in intelligence.

          (Cậu ấy thông minh hơn bố cậu ấy).

 

- junior to: thấp hơn về cấp bậc

Ví dụ: He is junior to me in the company.

          (Cậu ấy có vị trí thấp hơn tôi trong công ty).

 

- senior to: cao hơn về cấp bậc

Ví dụ: He is senior to me in the company.

          (Cậu ấy có vị trí cao hơn tôi trong công ty).

 

- rather than: hơn là

Ví dụ: We want to be poor rather than rich.

         (Chúng tôi muốn nghèo hơn là giàu)

 

- would rather do st than do st: thích hơn

Ví dụ: We would rather go to the theater than to the movie.

          (Chúng tôi thích đi xem kịch hơn xem phim).

 

3. So sánh khác nhau: - Different (khác) (from)

Ví dụ: John is different from his father.

          (John khác với cha anh ta).

 

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt