Ngữ pháp

TRẠNG TỪ LÀ GÌ?4.516 Yêu thích

I. ĐỊNH NGHĨA

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, cho phân từ quá khứ (P II) trong câu bị động; trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho một tính từ hoặc cho một trạng từ khác. Nó thường trả lời cho câu hỏi How?

 

Cấu trúc 1:      S + V +     adv

Ví dụ:             He was dancing beautifully. (How was he dancing?)             She speaks English fluently. (How does she speak English?)

 

Cấu trúc 2:      S + V +     adv + adj

Ví dụ:             She looks very attractive (How does she look?)

            I am terribly sorry.    (How are you sorry?)

 

Cấu trúc 3:      S + V +     adv + adv

Ví dụ:             Last night Susan ate too much. (How much did Susan eat last night?)             I can’t play football very well. (How well can you play football?)

 

Cấu trúc 1:      S + V +     adv + P II

Ví dụ:             His house was well designed. (How was his house designed?)

            The car has been carefully repaired. (How has the car been repaired?)

 

II. PHÂN LOẠI

Các trạng từ được chia làm 6 loại sau:

 

Trạng từ

 Ví dụ

Ý nghĩa

Manner (cách thức)

happily, bitterly

Sự việc xảy ra như thế nào

Degree (mức độ)

totally, completely

Sự việc xảy ở mức độ như thế nào và trạng từ chỉ mức độ thường đi với một tính từ

Frequency (tần suất)

never, often

usually, rarely

Sự việc xảy ra thường xuyên như thế nào, bao lâu một lần...

Time (thời gian)

recently, just

Sự việc xảy ra khi nào

Place (nơi chốn)

here, there

Sự việc xảy ra ở đâu

Disjunct (quan điểm)

hopefully, frankly

Quan điểm và những lời bình về sự việc xảy ra

 

III. TRẬT TỰ, VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ TRONG CÂU

- Các trạng từ cùng bổ nghĩa cho một động từ thường xuất hiện theo thứ tự: manner, place, time. 

Ví dụ: The old man sits quietly by the window for hours.

 

- Một số trạng từ có thể xuất hiện bất cứ chỗ nào trong câu: cuối câu, đầu câu, trước động từ chính, sau trợ động từ.

Ví dụ: We couldn’t sleep last night. Hoặc:  Last night, we couldn’t sleep.

            He rarely arrives late. Hoặc: Rarely does he arrive late.

 

IV. CÁCH NHẬN BIẾT TRẠNG TỪ

- Thông thường, trạng từ được cấu tạo bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ.

Ví dụ: She is a careful driver. She always drives carefully.

 

TÍNH TỪ

TRẠNG TỪ

beautiful

bright careful

quick

slow quiet

beautifully

brightly carefully quickly

slowly

quietly

 

Tuy nhiên, có một số tính từ không theo quy tắc trên:

- Một số tính và trạng từ có cách viết và đọc giống nhau:

 

Adjectives

Adverbs

Fast

Fast

Only 

Only

Late 

Late

Pretty

Pretty

Right

Right

Short 

Short

Sound

Sound

Hard

Hard

Fair

Fair

Even

Even

Cheap

Cheap

Early

Early

Much 

Much 

Little

Little

 

Ví dụ: He is a hard worker (adj).

          He works hard.(adv)

          It is late now so let’s go (adj).

          She usually arrives late. (adv)

 

- Tính từ đặc biệt: good => Trạng từ: well

Ví dụ: : She is a good singer - She sings very well.

 

* Lưu ý: Từ well cũng có thể là tính từ với nghĩa là sức khỏe tốt.

Ví dụ: : She isn't in the office today because she isn't well.

 

-  Một số tính từ có đuôi -ly (lovely, friendly) không có trạng từ tương ứng, để thay thế cho trạng từ của các tính từ này, người ta dùng: in a/ an + Adj + way/ manner.

Ví dụ: : She is a friendly woman. She behaved in a friendly way.

- Một số các trạng từ loại khác: so, very, almost, soon, often, rather, there, too

 

Bình luận

Chú ý:Nội dung bình luận sẽ được kiểm duyệt